nothing

pron/ˈnʌθɪŋ//ˈnʌtɪŋ/
  1. 1.

    có gì đâu, không có chi, không có gì

    Not any thing; no thing.

    • Don't just say nothing. Tell me what's going on.
    • Nothing bad will happen, will it?
  2. 2.

    hư vô

    An absence of anything, including empty space, brightness, darkness, matter, or a vacuum.

    Khác với 'không có gì' (not anything), 'hư vô' mang tính triết học hoặc trừu tượng hơn về sự trống rỗng tuyệt đối.

    • This universe was born out of nothing.Vũ trụ này được sinh ra từ hư vô.

nothing

noun/ˈnʌθɪŋ//ˈnʌtɪŋ/
  1. 1.

    chuyện vặt

    Something trifling, or of no consequence or importance.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'nothing' trong ngữ cảnh này thành 'không có gì' (cụm từ chỉ sự trống rỗng), ví dụ: 'Đó là không có gì'. Đúng phải là 'Đó là chuyện vặt'.

    Trong tiếng Việt, khi muốn nói một sự việc không quan trọng, người bản ngữ thường dùng các cụm từ chỉ sự việc như 'chuyện vặt' thay vì dịch sát nghĩa từ 'nothing'.

    • - What happened to your face? - It's nothing.
    • Sermons are not like curious inquiries after new nothings, but pursuances of old truths.
  2. 2.

    lời đường mật

    A trivial remark especially in the term sweet nothings.

    Học sinh hay dịch nhầm 'sweet nothings' thành 'những thứ không có gì ngọt ngào'; đúng phải là 'lời đường mật'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các động từ như 'nói' hoặc 'thì thầm'.

    • They whispered sweet nothings to each other.Họ thì thầm những lời đường mật với nhau.
  3. 3.

    kẻ vô danh

    A nobody (insignificant person).

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nothing' (vật/sự việc) và 'nobody' (người). Không nên dịch 'He is a nothing' thành 'Anh ấy là một không gì cả', mà phải dùng 'Anh ấy là một kẻ vô danh'.

    Trong tiếng Việt, 'kẻ vô danh' thường mang sắc thái coi thường hoặc hạ thấp giá trị của người được nhắc đến.

    • Who does he think he is? He is just a nobody.Anh ta nghĩ mình là ai chứ, chỉ là một kẻ vô danh thôi.

nothing

adv/ˈnʌθɪŋ//ˈnʌtɪŋ/
  1. 1.

    chẳng hề

    Not at all; in no way.

    Học sinh hay dùng 'không gì' trong ngữ cảnh này, nhưng 'không gì' thường dùng làm đại từ; đúng phải là 'chẳng hề' hoặc 'không chút nào' khi đóng vai trò trạng từ.

    Đây là cách dùng cổ hoặc văn chương, thường xuất hiện trong các cấu trúc như 'nothing daunted' hoặc 'nothing loth'. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ nhấn mạnh như 'không hề' hoặc 'chẳng chút nào'.

    • Nothing too much out of the ordinary.
    • Nothing dismayed, I repeated my query.

nothing

adj/ˈnʌθɪŋ//ˈnʌtɪŋ/
  1. 1.

    không quan trọng

    Completely unimportant.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'không có gì' (dùng cho danh từ); với tính từ chỉ sự không quan trọng, hãy dùng 'không quan trọng'.

    Trong tiếng Việt, 'nothing' khi đóng vai trò tính từ thường được diễn đạt bằng cụm từ phủ định hoặc tính từ mang nghĩa tiêu cực thay vì một từ đơn lẻ.

    • Dallas scored on what had seemed until then like a nothing play.
    • That was just a nothing play in the match.Đó chỉ là một tình huống không quan trọng trong trận đấu.
  2. 2.

    hời hợt

    Lacking effort or commitment.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'hời hợt' hoặc 'qua loa' thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ làm việc, thay vì dùng một danh từ như trong tiếng Anh.

    • The cricketer played a nothing shot.
    • He played a nothing shot.Anh ấy chỉ thực hiện cú đánh một cách hời hợt.

nothing

intj/ˈnʌθɪŋ//ˈnʌtɪŋ/
  1. 1.

    không có gì

    Never mind; it's not important; forget what I said.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này vừa dùng để đáp lại lời cảm ơn (tương đương 'you're welcome'), vừa dùng để gạt bỏ một vấn đề (tương đương 'never mind').

    • — Sorry, what did you just say? — Oh, nothing.— Xin lỗi, bạn vừa nói gì cơ? — À, không có gì.