blank

adj/ˈblæŋk/[ˈblæŋk]
  1. 1.

    trắng bệch, để trắng, trắng

    White or pale; without colour.

    Từ này mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển, không dùng để chỉ màu trắng thông thường của giấy hay đồ vật.

    • To the blanc Moone / Her office they preſcrib'd,
    • The blank moon shone down on the still lake.Ánh trăng trắng bệch chiếu rọi xuống mặt hồ tĩnh lặng.
  2. 2.

    trống, để trắng, để trống, trắng, trống

    Free from writing, printing, or marks; having an empty space to be filled in.

    Trong tiếng Việt, từ 'trống' được dùng cho các bề mặt hoặc văn bản cần điền thông tin, trong khi 'trắng' thường chỉ màu sắc hoặc sự thiếu vắng nội dung nói chung.

    • blank paper
    • a blank check
  3. 3.

    trống trải

    Lacking characteristics which give variety; uniform.

    Từ 'trống trải' thường được dùng để mô tả những không gian rộng lớn nhưng thiếu sự sống hoặc thiếu các vật thể trang trí, tạo cảm giác đơn điệu.

    • a blank desert; a blank wall; blank unconsciousness
    • Not a cloud in the blank blue sky.
  4. 4.

    hoàn toàn

    Abject; absolute; complete; downright; sheer; utter.

    Từ 'blank' trong nghĩa này thường đi kèm với các danh từ chỉ trạng thái tiêu cực như 'refusal' (sự từ chối) hoặc 'terror' (sự kinh hoàng) để nhấn mạnh tính chất tuyệt đối của chúng.

    • a blank refusal to cooperate
    • There was a look of blank terror on his face.
  5. 5.

    trống rỗng

    Without expression, usually because of incomprehension.

    Trong tiếng Việt, từ 'trống rỗng' thường được dùng để mô tả ánh mắt hoặc vẻ mặt khi một người không hiểu hoặc không có phản ứng gì trước một tình huống.

    • Failing to understand the question, he gave me a blank stare.
    • Failing to understand the question, he gave me a blank stare.Vì không hiểu câu hỏi, anh ấy nhìn tôi với ánh mắt trống rỗng.
  6. 6.

    ngơ ngác

    Utterly confounded or discomfited.

    Trong tiếng Việt, từ 'ngơ ngác' thường dùng để chỉ vẻ mặt hoặc trạng thái tâm lý khi không hiểu chuyện gì đang xảy ra, rất phù hợp với nghĩa bị bối rối đến mức không phản ứng kịp.

    • Adam […] Aſtonied ſtood and Blank,
    • He stood blank when he was suddenly asked about his future plans.Anh ấy đứng ngơ ngác khi bị hỏi bất ngờ về kế hoạch tương lai.
  7. 7.

    mã tử

    Of ammunition: having propellant but no bullets; unbulleted.

    • The recruits were issued blank rounds for a training exercise.

blank

noun/ˈblæŋk/[ˈblæŋk]
  1. 1.

    đồng blanc, đạn mã tử, mẫu in

    A small French coin, originally of silver, afterwards of copper, worth 5 deniers; also a silver coin of Henry V current in the parts of France then held by the English, worth about 8 pence.

    Học sinh có thể viết 'một cái blank' do nhầm lẫn với từ tiếng Anh hiện đại; đúng phải là 'một đồng blanc' vì đây là đơn vị tiền tệ cổ.

    Từ này là một thuật ngữ lịch sử, không còn được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • Whosoeuer brought a fagot before the kynges tent, he shulde haue a blanke of Fraunce.
    • Whosoever brought a fagot before the king's tent, he should have a blank of France.Bất cứ ai mang củi đến trước lều của nhà vua đều được thưởng một đồng blanc.
  2. 2.

    sự lúng túng

    A nonplus.

    Học sinh hay viết 'một cái sự lúng túng'; đúng phải là 'sự lúng túng' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    Từ này trong nghĩa này hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng các cụm từ như 'at a loss'.

    • He was at a blank when asked unexpectedly.Anh ấy rơi vào sự lúng túng khi bị hỏi bất ngờ.
  3. 3.

    tâm điểm

    The white spot in the centre of a target; hence (figuratively) the object to which anything is directed or aimed, the range of such aim.

    Từ 'tâm điểm' thường được dùng để chỉ vật hoặc người mà sự chú ý hoặc hành động tập trung vào, tương tự như cách dùng 'blank' trong các văn cảnh văn học cũ.

    • Des. […] And stood within the blank of his displeasure / For my free speech! (Act III, scene 11)
    • Kent. See better, Lear, and let me still remain / The true blank of thine eye. (Act I, scene 2)
  4. 4.

    vé trượt

    A lot by which nothing is gained; a ticket in a lottery on which no prize is indicated.

    Học sinh hay viết 'một cái blank'; đúng phải là 'một tờ vé trượt'.

    Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh xổ số hoặc bốc thăm may mắn, không dùng để chỉ các loại giấy tờ trống khác.

    • […] and in Fortune's Lottery lies / A heap of Blanks, like this, for one ſmall Prize.
    • I bought ten lottery tickets, but they were all blanks.Tôi đã mua mười tờ vé số nhưng tất cả đều là vé trượt.
  5. 5.

    chỗ trống, chỗ để trống, khoảng trống

    An empty space; a void, for example on a paper.

    Từ 'chỗ trống' là một danh từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.

    • Write your answers in the blanks.
    • Write your answers in the blanks.Hãy điền câu trả lời của bạn vào các chỗ trống.
  6. 6.

    chỗ trống

    An empty space; a void, for example on a paper.

    Trong tiếng Việt, 'chỗ trống' là một danh từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ phía trước.

    • Please fill in your name in the blank at the bottom of the page.Hãy điền tên của bạn vào chỗ trống ở cuối trang.
  7. 7.

    mẫu đơn trống, chỗ để trống, gạch để trống, khoảng trống

    A document, paper, or form with spaces left blank to be filled in at the pleasure of the person to whom it is given (e.g. a blank charter, ballot, form, contract, etc.), or as the event may determine; a blank form.

    Học sinh hay dùng 'một cái trống' để chỉ một tờ giấy chưa điền, nhưng 'trống' chỉ là tính từ. Đúng phải là 'một mẫu đơn trống'.

    Trong tiếng Việt, từ 'trống' thường đóng vai trò là tính từ mô tả trạng thái của biểu mẫu, không phải là danh từ chỉ bản thân tờ giấy đó.

    • […] and the freemen signified their approbation by an inscribed vote, and their dissent by a blank.
    • Please fill out this blank form completely before submitting it.Bạn hãy điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn trống này trước khi nộp.

blank

verb/ˈblæŋk/[ˈblæŋk]
  1. 1.

    xóa bỏ

    To make void; to erase.

    Trong ngữ cảnh tin học, 'xóa' thường được dùng phổ biến hơn, nhưng 'xóa bỏ' nhấn mạnh vào việc làm cho nội dung đó trở nên trống rỗng hoặc không còn tồn tại.

    • I blanked out my previous entry.
    • I blanked out my previous entry.Tôi đã xóa bỏ mục nhập trước đó của mình.
  2. 2.

    lờ đi

    To ignore (a person) deliberately.

    Từ 'bơ' là từ lóng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam để chỉ hành động cố tình phớt lờ ai đó.

    • She blanked me for no reason.
    • Taylor Swift goes viral for blanking Celine Dion on stage at Grammys 2024 […] Taylor Swift received backlash for being 'disrespectful' by 'ignoring' Celine Dion while accepting the award for Album of the Year at the Grammys on Sunday.
  3. 3.

    làm mất hiệu lực

    To render ineffective by blanketing with turbulent airflow, such as from aircraft wake or reverse thrust.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • At high angles of attack, the shuttle’s rudder is blanked by the fuselage and wings, forcing it to use its RCS thrusters for yaw control.
    • At high angles of attack, the shuttle’s rudder is blanked by the fuselage and wings, forcing it to use its RCS thrusters for yaw control.Ở góc tấn cao, cánh đuôi đứng của tàu con thoi bị thân và cánh máy bay làm mất hiệu lực, buộc nó phải dùng động cơ đẩy để điều hướng.
  4. 4.

    giữ sạch lưới

    To prevent from scoring; for example, in a sporting event.

    Cụm từ 'giữ sạch lưới' thường được dùng trong các môn thể thao có thủ môn như bóng đá, trong khi 'không cho ghi bàn' có thể áp dụng rộng rãi hơn cho nhiều môn thể thao khác.

    • The team was blanked.
    • England blanks Wales to advance to the final.
  5. 5.

    trống rỗng

    To become blank.

    Trong tiếng Việt, khi nói về màn hình hoặc trang giấy trở nên không có gì, người ta thường dùng cụm từ 'trở nên trống rỗng' hoặc 'hiện lên trống rỗng'.

    • In OPS 6, the 2 EO color field does blank at SSME fine count. Once in fine count in route to an RTLS MECO, the energy state is such that one engine can carry the orbiter though powered pitch-down to a healthy MECO condition with standard RTLS guidance.
    • The computer screen went blank after I clicked the update button.Màn hình máy tính bỗng nhiên trống rỗng sau khi tôi nhấn nút cập nhật.
  6. 6.

    quên mất

    To experience a temporary lapse of memory; to be temporarily unable to remember a particular fact. (Commonly used in the first person, present progressive tense, and commonly followed by on to create a transitive phrasal verb.)

    Học sinh hay dùng 'quên sạch' để diễn tả việc tạm thời không nhớ ra, nhưng 'quên sạch' thường mang nghĩa là quên hoàn toàn và vĩnh viễn; đúng phải là 'quên mất'.

    Trong tiếng Việt, để diễn tả sự tạm thời, người nói thường thêm từ 'rồi' vào cuối câu để nhấn mạnh trạng thái hiện tại.

    • I’m blanking on her name right now.
    • She asked him a simple question during the interview, and he blanked.