freeze
verb/ˈfɹiːz/- 1.
- 2.
làm đông
To lower something's temperature to the point that it freezes or becomes hard.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm đông' thường được dùng cho thực phẩm hoặc chất lỏng khi muốn bảo quản hoặc thay đổi trạng thái vật lý của chúng.
- Don't freeze meat twice.
- 1888, Elias Lönnrot, John Martin Crawford (translator, from German), The Kalevala, Rune XXX: The Frost-fiend, Freeze the wizard in his vessel, / Freeze to ice the wicked Ahti, ...
- 3.
đóng băng
To drop to a temperature below zero degrees celsius, where water turns to ice.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'trở nên cứng do nhiệt độ thấp' của chất lỏng, nhưng ở đây nhấn mạnh vào trạng thái nhiệt độ của môi trường.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đóng băng' dùng để mô tả hiện tượng thời tiết hoặc trạng thái của chất lỏng, không dùng cho con người.
- It didn't freeze this winter, but last winter was very harsh.
- It didn't freeze this winter.Mùa đông năm nay không lạnh đến mức đóng băng.
- 4.
rét run
To be affected by extreme cold.
⚠ Học sinh hay dùng 'đóng băng' để chỉ cảm giác lạnh của người; 'đóng băng' chỉ dùng cho vật chất chuyển từ lỏng sang rắn. Đúng phải là 'rét run'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rét run' nhấn mạnh vào phản ứng cơ thể trước cái lạnh cực độ, trong khi 'đóng băng' chỉ dùng cho sự thay đổi trạng thái vật lý của nước hoặc chất lỏng.
- It's freezing in here!
- Don't go outside wearing just a t-shirt; you'll freeze!
- 5.
bị đơ
Of a machine or system, to come to a sudden halt, to stop working (functioning).
⚠ Học sinh hay dùng từ 'đóng băng' để chỉ máy tính bị treo, nhưng 'đóng băng' chỉ dùng cho chất lỏng chuyển sang thể rắn. Đúng phải là 'bị đơ' hoặc 'đứng máy'.
ℹ Từ 'bị đơ' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về các thiết bị điện tử như điện thoại hoặc máy tính.
- Since the last update, the program freezes after a few minutes of use.
- My computer often freezes when I open too many applications.Máy tính của tôi thường xuyên bị đơ khi tôi mở quá nhiều ứng dụng.
- 6.
đứng hình
Of a person or other animal, to stop (become motionless) or be stopped due to attentiveness, fear, surprise, etc.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'freeze' là 'đóng băng' trong mọi trường hợp. 'Đóng băng' chỉ dùng cho chất lỏng hoặc nhiệt độ, không dùng cho người. Đúng phải là 'đứng hình' hoặc 'đứng sững'.
ℹ Cụm từ 'đứng hình' là cách diễn đạt rất phổ biến trong tiếng Việt hiện đại để chỉ việc bất động vì quá sốc hoặc ngạc nhiên.
- Despite all of the rehearsals, I froze as soon as I got on stage.
- As Tarzan rose upon the body of his kill to scream forth his hideous victory cry into the face of the moon the wind carried to his nostrils something which froze him to statuesque immobility and silence.
- 7.
phong tỏa
To prevent the movement or liquidation of a person's financial assets
- The court froze the criminal's bank account.