freezing

adj/ˈfɹiːz.ɪŋ/
  1. 1.

    đóng băng

    Suffering or causing frost.

    ⚠ Từ 'đóng băng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'rất lạnh' (freezing cold), nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào quá trình chuyển trạng thái vật lý thay vì chỉ cảm giác nhiệt độ.

    ℹ Từ này được dùng để mô tả trạng thái vật lý của vật thể hoặc chất lỏng khi nhiệt độ giảm xuống dưới mức đông đặc.

    • The water pipes were freezing after last night's blizzard.Các đường ống nước đã bị đóng băng sau trận bão tuyết đêm qua.
  2. 2.

    lạnh cóng

    Very cold.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đông lạnh' để chỉ thời tiết; 'đông lạnh' chỉ dùng cho thực phẩm được bảo quản trong tủ đông, đúng phải là 'lạnh cóng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ mức độ lạnh thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như 'cóng' hoặc 'buốt' để nhấn mạnh sự khắc nghiệt thay vì chỉ dùng từ 'lạnh' đơn thuần.

    • It is freezing today, remember to wear an extra coat.Trời hôm nay lạnh cóng, bạn nhớ mặc thêm áo khoác nhé.
  3. 3.

    điểm đóng băng

    The freezing point of water, zero degrees celsius.

    ℹ Trong các ngữ cảnh khoa học, 'điểm đóng băng' được dùng để chỉ ngưỡng nhiệt độ cố định, khác với tính từ 'lạnh giá' dùng để mô tả cảm giác hoặc thời tiết.

    • Despite this, the average temperature at the surface [of Mars] is 50–60K below freezing, making it hard to imagine that any plants or animals could survive.
    • The temperature on the surface of Mars is 50–60K below freezing.Nhiệt độ trên bề mặt sao Hỏa thấp hơn điểm đóng băng khoảng 50–60 K.
  4. 4.

    lạnh lùng

    Aloof, unfriendly.

    ℹ Từ 'lạnh lùng' thường được dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ, trong khi 'lạnh' chỉ dùng cho nhiệt độ.

    • He turned at the door of the inner office and dropped a freezing eye on the offender. "Get those letters copied before you go out to lunch, Binns," he remarked in a sufficiently loud voice.
    • Jeff unconsciously reached out to touch the pewter casket, but was intercepted by the mother. She whisked his hand away with freezing politeness and said simply, "He's gone now."

freezing

noun/ˈfɹiːz.ɪŋ/
  1. 1.

    điểm đông đặc

    The change in state of a substance from liquid to solid by cooling to a critically low temperature.

    ⚠ Học sinh hay viết 'dưới mức sự đông đặc'; đúng phải là 'dưới điểm đông đặc'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'điểm đông đặc' thường được dùng để chỉ mốc nhiệt độ, trong khi 'sự đông đặc' chỉ quá trình chuyển đổi trạng thái.

    • The temp in the mountains may/can fall below freezing at this time of year.
    • Hence, there is a succession of thawings and freezings. The former expand, and endeavour to restore the surface of the ground to its natural condition, while the latter contract and harden it.
  2. 2.

    sự gây tê

    The action of numbing with anesthetics.

    ℹ Trong ngữ cảnh y tế, người Việt thường dùng động từ 'gây tê' hoặc danh từ 'việc gây tê' thay vì dùng danh từ 'sự gây tê' một cách cứng nhắc.

    • The doctor performed local freezing before pulling my tooth.Bác sĩ đã thực hiện sự gây tê cục bộ trước khi nhổ răng cho tôi.