hang

verb/ˈhæŋ/[ˈhæŋ]
  1. 1.

    treo

    To be or remain suspended.

    • The lights hung from the ceiling.
    • On the dark-green walls hung a series of eight engravings, portraits of early Victorian belles, clad in lace and tarletan ball dresses, clipped from an old Book of Beauty. Mrs. Bunting was very fond of these pictures; she thought they gave the drawing-room a note of elegance and refinement.
  2. 2.

    lơ lửng

    To float, as if suspended.

    Từ 'lơ lửng' thường được dùng để mô tả trạng thái tĩnh của các chất khí hoặc vật thể nhẹ trong không gian.

    • The smoke hung in the room.
    • It was a couple of days after the crash, with the smell of burning still hanging in the air from the incinerated wreckage of Coach H, where 31 passengers lost their lives, when I visited the West London site.
  3. 3.

    lệch

    To veer in one direction.

    Trong tiếng Việt, 'lệch' hoặc 'nghiêng' thường được dùng kèm với các từ chỉ phương hướng như 'sang trái' hoặc 'sang phải' để làm rõ hướng di chuyển.

    • The jockey claimed that the horse hung towards the outside[…]
    • The horse kept hanging to the left throughout the race.Con ngựa cứ chạy lệch sang bên trái suốt cả cuộc đua.
  4. 4.

    khựng lại

    To rebound unexpectedly or unusually slowly, due to backward spin on the ball or imperfections of the ground.

    Từ này dùng để mô tả sự thay đổi tốc độ đột ngột của vật thể đang chuyển động, không dùng cho việc treo đồ vật.

    • The ball hung on the uneven ground, causing the player to miss their stride.Quả bóng khựng lại trên mặt sân gồ ghề khiến cầu thủ bị lỡ nhịp.
  5. 5.

    cúi

    To hold or bear in a suspended or inclined manner or position instead of erect.

    Học sinh hay dịch nhầm 'hang' là 'treo' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'cúi' khi nói về bộ phận cơ thể.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc để đầu hướng xuống, chúng ta sử dụng động từ 'cúi' thay vì các từ chỉ sự treo lơ lửng.

    • He hung his head in shame.
    • He hung his head in shame.Anh ấy cúi đầu vì xấu hổ.
  6. 6.

    treo

    To cause (something) to be suspended, as from a hook, hanger, hinges, or the like.

    • Hang those lights from the ceiling.
    • to hang a door
  7. 7.

    treo

    To kill (someone) by suspension from the neck, usually as a form of execution or suicide.

    • The culprits were hanged from the nearest tree.
    • '[…] There's every Staffordshire crime-piece ever made in this cabinet, and that's unique. The Van Hoyer Museum in New York hasn't that very rare second version of Maria Marten's Red Barn over there, nor the little Frederick George Manning—he was the criminal Dickens saw hanged on the roof of the gaol in Horsemonger Lane, by the way—'
  8. 8.

    treo

    To be executed by suspension by one's neck from a gallows, a tree, or other raised bar, attached by a rope tied into a noose.

    • You will hang for this, my friend.

hang

noun/ˈhæŋ/[ˈhæŋ]
  1. 1.

    độ rủ

    The way in which something hangs.

    Trong tiếng Việt, 'độ rủ' thường dùng để nói về vẻ ngoài tự nhiên của vải khi mặc hoặc treo lên, không dùng cho các vật cứng.

    • This skirt has a nice hang.
    • This skirt has a nice hang.Chiếc váy này có độ rủ rất đẹp.
  2. 2.

    mảng đá lơ lửng

    A mass of hanging material.

    Trong tiếng Việt, từ 'hang' trong ngữ cảnh này thường được mô tả cụ thể bằng vật liệu (ví dụ: đá) và trạng thái (lơ lửng) thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.

    • They advanced in a crouch, dropping to their knees every few yards to pass under a hang of rock.
    • “I don't see the hang of so much talky-talky,” broke in Uncle Sam. “We've heard all that can be said about things, […]
  3. 3.

    sự khựng lại

    A slackening of motion.

    Từ này được dùng để mô tả một khoảnh khắc dừng đột ngột hoặc mất đà trong chuyển động vật lý.

    • The hang in the car's motion made me almost fall.Sự khựng lại của chiếc xe khiến tôi suýt ngã.
  4. 4.

    vách đá

    A sharp or steep declivity or slope.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'vách đá' (địa hình tự nhiên) với 'bức tường' (cấu trúc nhân tạo); 'vách đá' là từ chính xác cho độ dốc tự nhiên.

    Trong tiếng Việt, 'vách đá' thường dùng cho những chỗ dốc đứng, trong khi 'sườn dốc' dùng cho những chỗ nghiêng thoải hơn.

    • They had to climb over a steep hang to reach the mountain top.Họ phải leo qua một vách đá dựng đứng để lên đến đỉnh núi.
  5. 5.

    sự treo máy

    An instance of ceasing to respond to input.

    Từ này được dùng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ lỗi phần mềm hoặc hệ thống bị đứng.

    • We sometimes get system hangs.
    • My computer sometimes experiences a hang when running multiple programs at once.Máy tính của tôi thỉnh thoảng gặp sự treo máy khi chạy nhiều chương trình cùng lúc.

hang

noun/ˈhæŋ/[ˈhæŋ]
  1. 1.

    thịt nguội rẻ tiền

    Cheap processed ham (cured pork), often made specially for sandwiches.

    Trong tiếng Việt, 'thịt nguội' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Don't buy that cheap processed ham, it doesn't taste good.Đừng mua loại thịt nguội rẻ tiền đó, ăn không ngon đâu.

hang

noun/ˈhæŋ/[ˈhæŋ]
  1. 1.

    tí nào

    The smallest amount of concern or consideration; a damn.

    Từ 'hang' trong ngữ cảnh này là cách nói giảm nói tránh của từ 'damn'. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các cụm từ nhấn mạnh như 'tí nào' hoặc 'chút nào' đi kèm với động từ phủ định để diễn đạt ý tương tự.

    • I don't give a hang.
    • They don't seem to care a hang about the consequences.