grace

noun/ɡɹeɪs/
  1. 1.

    sự duyên dáng

    Charming, pleasing qualities.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'elegant movement' (sự uyển chuyển/duyên dáng trong chuyển động). Tuy nhiên, 'sự duyên dáng' ở đây nhấn mạnh vào phẩm chất thu hút nói chung, trong khi nghĩa kia nhấn mạnh vào sự khéo léo của cơ thể.

    Trong tiếng Việt, 'sự duyên dáng' thường được dùng để chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng, tinh tế trong cả cử chỉ lẫn cách giao tiếp.

    • The Princess brought grace to an otherwise dull and boring party.
    • Study gives strength to the mind; conversation, grace: the first apt to give stiffness, the other suppleness: one gives substance and form to the statue, the other polishes it.
  2. 2.

    lời cầu nguyện trước bữa ăn

    A short prayer of thanks before or after a meal.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'grace' mang tính tôn giáo rõ rệt, do đó cần cụm từ dài hơn để diễn đạt đầy đủ ý nghĩa thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • It has become less common to say grace before having dinner.
    • My family usually says grace before we start eating.Gia đình tôi thường đọc lời cầu nguyện trước bữa ăn trước khi bắt đầu dùng bữa.
  3. 3.

    nước đi đặc cách

    In the games of patience or solitaire: a special move that is normally against the rules.

    Từ 'đặc cách' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, nhưng trong trò chơi, nó diễn tả chính xác hành động được phép làm ngoại lệ.

    • In this game, I am allowed to make a grace to resolve the deadlock.Trong ván bài này, tôi được phép thực hiện một nước đi đặc cách để giải quyết thế bế tắc.
  4. 4.

    nốt trang trí

    A grace note.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'một cái grace note'; đúng phải là 'một nốt trang trí'.

    Trong âm nhạc, 'nốt trang trí' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ các nốt nhạc phụ không nằm trong giai điệu chính.

    • The Trill being the most usual Grace, is usually made in Closes, Cadences, and when on a long Note Exclamation or Passion is expressed, there the Trill is made in the latter part of such Note; but most usually upon binding Notes and such Notes as precede the closing Note.
    • The pianist played a grace note very gently at the beginning of the passage.Nghệ sĩ piano đã chơi một nốt trang trí rất nhẹ nhàng ở đầu đoạn nhạc.
  5. 5.

    sự duyên dáng

    Elegant movement; elegance of movement; balance or poise.

    Trong tiếng Việt, 'sự duyên dáng' thường dùng để chỉ vẻ đẹp trong cử chỉ, điệu bộ, còn 'vẻ uyển chuyển' nhấn mạnh vào sự mềm mại, linh hoạt của cơ thể.

    • The dancer moved with grace and strength.
    • The dancer moved with grace and strength.Vũ công di chuyển với sự duyên dáng và sức mạnh.
  6. 6.

    thời gian ân hạn

    An allowance of time granted to a debtor during which they are free of at least part of their normal obligations towards the creditor.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'thời gian ân hạn' thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính hoặc hợp đồng để chỉ sự gia hạn thời gian trả nợ.

    • The repayment of the loan starts after a three-year grace.
    • With mounting anger the King denounced the pair, both father and son, and was about to condemn them to death when his strength gave out. Faint and trembling he was unable to walk and the sword fell from his hands as he murmured: 'May the Protector of the Buddhist Faith grant me but seven more days grace of life to be quit of this disloyal couple, father and son'.

grace

verb/ɡɹeɪs/
  1. 1.

    tô điểm

    To adorn; to decorate; to embellish and dignify.

    Trong tiếng Việt, 'tô điểm' thường được dùng cho vật trang trí, nhưng khi nói về người, ta thường dùng cụm từ 'làm đẹp thêm cho' để diễn đạt ý nghĩa tương tự.

    • He graced the room with his presence.
    • He graced the room by simply being there.
  2. 2.

    là niềm vinh dự cho

    To dignify or raise by an act of favour; to honour.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tôn trọng dành cho một sự kiện quan trọng nhờ vào sự có mặt của một nhân vật có tầm ảnh hưởng.

    • He might, at his pleasure, grace […]or disgrace whom he would in court.
    • His presence served to grace our graduation ceremony.Sự hiện diện của ông ấy là niềm vinh dự cho buổi lễ tốt nghiệp của chúng tôi.
  3. 3.

    ban phước

    To supply with heavenly grace.

    Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'ban phước' thường được dùng để chỉ hành động mang lại ân huệ từ đấng tối cao.

    • Thy first publique miracle graceth a marriage
    • God has graced their family.Chúa đã ban phước cho gia đình họ.
  4. 4.

    thêm nốt trang trí

    To add grace notes, cadenzas, etc., to.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, không dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'trang trí' đồ vật.

    • For D and E, the G and A fingers are generally used for gracing, though E is sometimes more conveniently graced by F#.
    • Musicians often grace the melody to make it more expressive.Nhạc sĩ thường thêm nốt trang trí vào giai điệu để bản nhạc nghe biểu cảm hơn.