blessing
noun/ˈblɛs.ɪŋ/- 1.
sự ban phước
Some kind of divine or supernatural aid, or reward.
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'sự ban phước' thường dùng để chỉ sự che chở hoặc ân huệ mang tính tâm linh, khác với 'lời chúc phúc' là một hành động phát ngôn.
- Henceforth, wherever thou may’st roam, My blessing, like a line of light, Is on the waters day and night, And like a beacon guards thee home.
- The traveler felt as if they were always protected by a divine blessing.Người lữ hành cảm thấy như luôn được che chở bởi sự ban phước của thần linh.
- 2.
lời chúc phúc
A pronouncement invoking divine aid.
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'lời chúc phúc' thường được dùng để chỉ hành động của người có chức sắc ban phước cho cộng đồng.
- Then everybody once more knelt, and soon the blessing was pronounced. The choir and the clergy trooped out slowly, […], down the nave to the western door. […] At a seemingly immense distance the surpliced group stopped to say the last prayer.
- After the ceremony ended, the priest pronounced a blessing for all the parishioners.Sau khi kết thúc buổi lễ, linh mục đã đọc lời chúc phúc cho tất cả giáo dân.
- 3.
sự may mắn
Good fortune.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sự may mắn' (trạng thái) với 'lời chúc phúc' (lời cầu nguyện). Nếu bạn muốn nói về một điều tốt đẹp xảy ra, hãy dùng 'sự may mắn', không dùng 'lời chúc phúc'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự may mắn' thường được dùng để chỉ kết quả tốt đẹp của một tình huống, trong khi từ 'blessing' trong tiếng Anh có thể mang sắc thái tôn giáo hoặc tâm linh mạnh hơn.
- He was given blessings hoping he would pass his final exam.
- Getting accepted into this university was a great blessing for me.Việc trúng tuyển vào trường đại học này là một sự may mắn lớn đối với tôi.
- 4.
nghi lễ chúc phúc ngoại giáo
A modern pagan ceremony.
ℹ Cụm từ này cần được dùng kèm với các từ chỉ ngữ cảnh như 'ngoại giáo' hoặc 'tín ngưỡng' để tránh nhầm lẫn với các nghi lễ tôn giáo truyền thống khác.
- They held a blessing ceremony for the newborn baby according to modern customs.Họ đã tổ chức một nghi lễ chúc phúc ngoại giáo cho đứa trẻ sơ sinh theo phong tục hiện đại.
- 5.
sự chấp thuận
The act of declaring or bestowing favor; approval.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sự chấp thuận' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc các quyết định quan trọng để chỉ việc cấp trên đồng ý cho phép thực hiện điều gì đó.
- We will not proceed without the executive director's blessing.
- Jocasta had my blessing when she seduced you, you stuck-up piffler.
- 6.
điều may mắn
Something someone is glad of.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ những sự kiện mang lại sự cứu rỗi hoặc giải tỏa trong tình huống khó khăn.
- After two weeks of sun, last night's rainfall was a blessing.
- After two weeks of sun, last night's rainfall was a blessing.Sau hai tuần nắng nóng, cơn mưa đêm qua quả là một điều may mắn.