deck

noun/ˈdɛk//ˈdek/
  1. 1.

    sàn gỗ

    Any raised flat surface that can be walked on: a balcony; a porch; a raised patio; a flat rooftop.

    Học sinh hay dùng từ 'boong' cho mọi loại sàn ngoài trời; 'boong' chỉ dùng cho sàn tàu thủy, đúng phải là 'sàn gỗ' hoặc 'hiên'.

    Trong tiếng Việt, 'sàn gỗ' thường được dùng để chỉ các mặt phẳng ngoài trời được thiết kế hiện đại, trong khi 'hiên' mang nghĩa truyền thống hơn.

    • We usually sit and drink tea on the deck every afternoon.Chúng tôi thường ngồi uống trà trên sàn gỗ ngoài sân vào mỗi buổi chiều.
  2. 2.

    boong tàu

    The floorlike covering of the horizontal sections, or compartments, of a ship or boat. Small vessels have only one deck; larger ships have two or three decks.

    Từ 'boong tàu' đã bao hàm nghĩa tàu, nên không cần thêm từ 'sàn' phía trước.

    • Holonyms: watercraft, vessel, vessel
    • to swab the deck
  3. 3.

    tầng cánh

    A main aeroplane surface, especially of a biplane or multiplane.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'deck' trong hàng không thường được gọi cụ thể là 'tầng cánh' để phân biệt với 'sàn' (deck trên tàu thủy).

    • This biplane has a very distinctive wing deck design.Chiếc máy bay hai tầng cánh này có thiết kế tầng cánh rất đặc trưng.
  4. 4.

    bộ bài, cỗ bài

    A pack or set of playing cards.

    Học sinh hay viết 'một cái bộ bài'; đúng phải là 'một bộ bài' vì 'bộ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Từ 'bộ bài' được dùng cho cả bộ bài tây (52 lá) và các loại bài khác như bài tarot.

    • He is shuffling the deck to get ready to deal.Anh ấy đang xào bộ bài để chuẩn bị chia.
  5. 5.

    bộ bài

    A set of cards owned by each individual player and from which they draw when playing.

    Học sinh hay viết 'một cái bộ bài'; đúng phải là 'một bộ bài' vì 'bộ' đã đóng vai trò là loại từ rồi. — Từ này trùng với nghĩa 'một bộ bài tây' (a pack of playing cards). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: nghĩa này dùng trong các trò chơi thẻ bài chiến thuật nơi mỗi người chơi có một bộ bài riêng, còn nghĩa kia chỉ một xấp bài tây tiêu chuẩn.

    Trong các trò chơi thẻ bài hiện đại, người chơi thường dùng từ 'bộ bài' để chỉ tập hợp các lá bài được xây dựng theo chiến thuật riêng thay vì chỉ là một bộ bài tây thông thường.

    • Shuffle your deck before you start the match.Hãy xào bộ bài của bạn trước khi bắt đầu ván đấu.
  6. 6.

    tiêu đề phụ

    A headline consisting of one or more full lines of text; especially, a subheadline.

    Trong báo chí tiếng Việt, thuật ngữ này thường được gọi là 'tiêu đề phụ' hoặc 'sapo' tùy theo vị trí và độ dài, nhưng 'tiêu đề phụ' là cách dịch sát nghĩa nhất cho cấu trúc này.

    • If there's a strapline or subdeck, write these after the main deck and don't use the same words.
    • You should write a concise deck to attract readers.Bạn nên viết tiêu đề phụ ngắn gọn và súc tích để thu hút người đọc.

deck

verb/ˈdɛk//ˈdek/
  1. 1.

    lát boong

    To furnish with a deck.

    Từ 'boong' thường được dùng cho tàu thuyền, trong khi 'sàn' được dùng cho các cấu trúc trên mặt đất như ban công hoặc sân gỗ ngoài trời.

    • to deck a vessel
    • They decided to deck the old boat to make it look better.Họ quyết định lát boong cho con thuyền cũ để trông nó đẹp hơn.
  2. 2.

    đấm gục

    To knock (someone) to the floor, especially with a single punch.

    Từ này mang sắc thái suồng sã, thường dùng trong văn nói để mô tả hành động bạo lực trong các tình huống tranh chấp.

    • Wow, did you see her deck that guy who pinched her?
    • She immediately decked the guy who harassed her.Cô ấy lập tức đấm gục gã đàn ông sàm sỡ mình.
  3. 3.

    làm cho hết bài

    To cause (a player) to run out of cards to draw, usually making them lose the game.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong các trò chơi thẻ bài, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'đấm gục' trong tiếng lóng.

    • That player managed to deck their opponent in the final turn.Người chơi đó đã làm cho hết bài đối thủ trong lượt cuối cùng.

deck

verb/ˈdɛk//ˈdek/
  1. 1.

    diện

    To dress (someone) up, to clothe with more than ordinary elegance.

    Học sinh hay dùng 'trang điểm' cho nghĩa mặc quần áo; đúng phải là 'diện' hoặc 'ăn mặc lộng lẫy'.

    Từ 'diện' thường dùng cho việc mặc quần áo đẹp để đi chơi hoặc tham dự sự kiện, mang sắc thái chủ động và có ý thức về vẻ ngoài.

    • And deck my body in gay ornaments, / And witch sweet ladies with my words and looks.
    • Decke thy selfe now with Maiestie, and excellencie, and aray thy selfe with glory, and beautie.
  2. 2.

    trang hoàng

    To decorate (something).

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên hoặc không gian hơn là việc trang trí nhà cửa thông thường.

    • (now the dew with spangles decked the ground)
    • The pastures of the wilderness overflow, the hills gird themselves with joy, the meadows clothe themselves with flocks, the valleys deck themselves with grain, they shout and sing together for joy.
  3. 3.

    phủ kín

    To cover; to overspread.

    Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả thiên nhiên, khác với nghĩa 'trang trí' hay 'ăn mặc đẹp' vốn mang tính chủ động và có chủ đích của con người.

    • Whether to deck with clouds the uncoloured sky, / Or wet the thirsty earth with falling showers
    • Dark clouds began to deck the sky before the storm hit.Những đám mây đen bắt đầu phủ kín bầu trời trước khi cơn bão ập đến.