library

noun/ˈlaɪ.bɹi//ˈlaɪ.bɹə.ɹi/
  1. 1.

    thư viện

    An institution which holds books and/or other forms of media for use by the public or qualified people often lending them out, as well as providing various other services for its users.

    • She went to exchange her books at her local library.
    • Libraries have been burnt and whole religious movements wiped out because their belief and myths have been considered to be of dubious origin by the upholders of orthodoxy[.]
  2. 2.

    tủ sách, thư viện

    A collection of books or other forms of stored information.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'thư viện' (nơi công cộng) và 'tủ sách' (bộ sưu tập cá nhân); đừng nói 'Tôi có một thư viện ở nhà' nếu ý bạn là bộ sưu tập sách cá nhân, hãy dùng 'Tôi có một tủ sách ở nhà'.

    Trong tiếng Việt, 'thư viện' luôn chỉ một tổ chức hoặc tòa nhà công cộng, trong khi 'tủ sách' hoặc 'bộ sưu tập sách' dùng cho sở hữu cá nhân.

    • A small library of books has been written on the subject.
    • My library is not a single beast but a composite of many others, a fantastic animal made up of the several libraries built and then abandoned, over and over again, throughout my life. I can’t remember a time in which I didn’t have a library of some sort. The present one is a sort of multilayered autobiography, each book holding the moment in which I opened it for the first time.
  3. 3.

    kho tư liệu

    A collection of information or reference materials not in book form.

    Học sinh hay dùng từ 'thư viện' cho mọi trường hợp, nhưng 'thư viện' chỉ dùng cho nơi chứa sách. Với các bộ sưu tập mẫu vật hay dữ liệu, hãy dùng 'kho tư liệu' hoặc 'bộ sưu tập'.

    Trong tiếng Việt, 'thư viện' thường gắn liền với sách và không gian đọc, vì vậy khi nói về các bộ sưu tập chuyên biệt như âm nhạc hay mẫu vật, người bản ngữ ưa dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn.

    • She has the most impressive record library I've ever seen.
    • At his office in Copenhagen's Amager neighborhood, Thulstrup maintains a vast materials library, arranging samples and mock-ups on tables as tactile mood boards.
  4. 4.

    phòng đọc sách

    A room dedicated to storing books.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thư viện' (tòa nhà hoặc tổ chức công cộng) và 'phòng đọc sách' (căn phòng trong nhà). Đừng dùng 'thư viện' cho căn phòng riêng trong nhà.

    Trong tiếng Việt, 'thư viện' thường chỉ các cơ quan hoặc tòa nhà công cộng, trong khi 'phòng đọc sách' dùng cho không gian riêng tư.

    • My grandfather usually sits in the library to read the newspaper every morning.Ông tôi thường ngồi trong phòng đọc sách để xem báo mỗi buổi sáng.
  5. 5.

    thư viện

    A collection of software routines that provide functionality to be incorporated into or used by a computer program.

    Từ 'thư viện' cũng được dùng cho nghĩa 'nơi chứa sách' (sense 1). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về phần mềm, nó luôn đi kèm với các từ như 'mã nguồn', 'lập trình' hoặc 'hàm'.

    Từ 'thư viện' trong ngữ cảnh lập trình được mượn từ nghĩa gốc là nơi chứa sách, nhưng trong tiếng Việt chuyên ngành công nghệ thông tin, nó chỉ dùng để chỉ tập hợp các đoạn mã.

    • A static library is much like any other library in that it contains a bunch of code for your application to use.
    • This program uses an open-source library to process images.Chương trình này sử dụng một thư viện mã nguồn mở để xử lý hình ảnh.