building
noun/ˈbɪl.dɪŋ/- 1.
việc xây dựng
The act or process by which something is built; construction.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa danh từ chỉ công trình (tòa nhà) và danh từ chỉ quá trình (việc xây dựng). Người học hay viết 'tòa nhà cây cầu' thay vì 'việc xây dựng cây cầu'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc xây dựng' là một danh từ chỉ hành động, không dùng loại từ đi kèm.
- The building of the bridge will be completed in a couple of weeks.
- The building of the bridge will be completed in a couple of weeks.Việc xây dựng cây cầu này sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.
- 2.
toà nhà
A closed structure with walls and a roof.
- My sister lives in that apartment building.
- One particularly damaging, but often ignored, effect of conflict on education is the proliferation of attacks on schools[…]as children, teachers or school buildings become the targets of attacks.
- 3.
tòa nhà
Synonym of Tits building.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tòa nhà'; đúng phải là 'một tòa nhà' vì 'tòa' đã đóng vai trò loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tòa' là loại từ dùng riêng cho các công trình lớn như tòa nhà, tòa án, tòa tháp.
- This building is very tall.Tòa nhà này rất cao.