behave

verb/bɪˈheɪv//biːˈheɪv/
  1. 1.

    cư xử

    To conduct (oneself) well, or in a given way; to conform.

    Học sinh hay viết 'cư xử bản thân'; đúng phải là 'cư xử đúng mực' hoặc 'cư xử tốt'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'cư xử' thường đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức như 'đúng mực', 'lễ phép' thay vì dùng đại từ phản thân như 'yourself'.

    • You need to behave yourself, young lady.
    • And the manifest signs that came from heaven unto those that behaved themselves manfully to their honour for Judaism[…]
  2. 2.

    cư xử

    To act, conduct oneself in a specific manner; used with an adverbial of manner.

    • He behaves like a child whenever she's around.
    • How did the students behave while I was gone?
  3. 3.

    kiểm soát

    To conduct, manage, regulate (something).

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'behave' hầu như chỉ dùng với nghĩa tự quản lý bản thân (behave oneself). Nghĩa ngoại động từ như trong câu ví dụ đã trở nên lỗi thời và không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

    • He did behave his anger ere 'twas spent.
    • But who his limbs with labours, and his mind / Behaues with cares, cannot so easie mis.
  4. 4.

    ngoan

    To act in a polite or proper way.

    Học sinh hay dùng 'cư xử' trong mọi ngữ cảnh, nhưng 'ngoan' mới là từ tự nhiên nhất khi nói về trẻ em biết vâng lời. Đừng viết 'cậu bé cư xử' khi ý bạn là cậu bé ngoan.

    Trong tiếng Việt, 'ngoan' thường được dùng như một tính từ để chỉ trạng thái cư xử đúng mực của trẻ em, thay vì một động từ như 'behave'.

    • His mother threatened to spank him if he didn't behave.
    • One time when Willie was more set on clowning than on learning about Jesus, Miss Helen ordered, "Willie Mack, you stand up against the wall until you learn to behave."