halt
verb/hɒlt//hɔːlt/- 1.
đi khập khiễng
To limp; move with a limping gait.
ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc kịch nghệ cổ điển.
- Here comes Sir Toby halting — you shall hear more; but if he had not been in drink, he would have tickled you othergates than he did.
- Do not smile at me that I boast her of, For thou shalt find she will outstrip all praise, And make it halt behind her.
- 2.
do dự
To stand in doubt whether to proceed, or what to do; hesitate; be uncertain; linger; delay; mammer.
⚠ Từ 'do dự' cũng có thể dùng cho nghĩa 'waver' (dao động), tuy nhiên 'do dự' nhấn mạnh vào sự trì hoãn trong quyết định, còn 'dao động' nhấn mạnh vào sự thay đổi ý định liên tục.
ℹ Từ này mang nghĩa do dự về mặt tư tưởng, khác với nghĩa 'dừng lại' (stop) hay 'đi khập khiễng' (limp) của từ 'halt' trong các ngữ cảnh khác.
- How long halt ye between two opinions?
- How long will you halt between these two options and miss your chance?Bạn cứ mãi do dự giữa hai lựa chọn này thì sẽ lỡ mất cơ hội đấy.
- 3.
khập khiễng
To be lame, faulty, or defective, as in connection with ideas, or in measure, or in versification.
⚠ Từ 'khập khiễng' cũng được dùng cho nghĩa 'đi tập tễnh' (limp), nhưng trong ngữ cảnh văn chương, nó được mở rộng để chỉ sự thiếu logic hoặc lỗi nhịp điệu.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khập khiễng' thường được dùng để chỉ sự thiếu cân đối trong lập luận hoặc so sánh, thay vì dùng để chỉ hành động đi lại như nghĩa gốc của 'halt'.
- His argument sounds quite halt.Lập luận của anh ta nghe thật khập khiễng.
- 4.
do dự
To waver.
⚠ Từ 'do dự' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hesitate' trong các từ điển khác, nhưng ở đây được dùng để nhấn mạnh sự ngập ngừng trong tư tưởng theo cách dùng cũ.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn chương để chỉ sự lưỡng lự thay vì nghĩa dừng lại vật lý.
- Faced with an important decision, he suddenly halted.Trước quyết định quan trọng, anh ấy bỗng nhiên do dự.
- 5.
chùn bước
To falter.
⚠ Học sinh hay viết 'dừng bước' trong ngữ cảnh tâm lý; 'dừng bước' thường chỉ việc dừng di chuyển vật lý, còn 'chùn bước' mới diễn tả sự do dự hoặc mất tinh thần.
ℹ Từ này mang sắc thái văn chương, thường được dùng để chỉ sự thiếu quyết tâm hoặc mất nhuệ khí trong các tình huống thử thách.
- He never falters in the face of work difficulties.Anh ấy không bao giờ chùn bước trước những khó khăn trong công việc.