everything
pron/ˈɛv(ə)ɹiˌθɪŋ//ˈɛv(ə)ɹiˌθiŋ/- 1.
- 2.
đủ thứ
Many or most things.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đủ thứ' thường được dùng trong văn nói để chỉ một danh sách dài các công việc hoặc sự vật mà không nhất thiết phải bao gồm tất cả mọi thứ trên đời.
- A: What do you want to do at the amusement park? B: Everything!
- I did everything today – washed the dishes, cut the lawn, did the laundry.
- 3.
mọi thứ
A state of well-being (from all parts of the whole).
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'tất cả các sự vật đang được thảo luận', nhưng trong câu này nó tập trung vào trạng thái tổng thể của một tình huống.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mọi thứ' có thể dùng để chỉ cả các sự vật cụ thể lẫn tình trạng chung của sự việc, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Everything failed, didn't it?
- She wasn't feeling well this morning but now everything is fine.
- 4.
hết sức
Considerable effort.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'everything' thành 'mọi thứ' trong ngữ cảnh này, ví dụ: 'Tôi đã dùng mọi thứ để kiềm chế'. Đúng phải là 'Tôi đã dùng hết sức'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về nỗ lực cá nhân, chúng ta thường dùng các cụm từ chỉ sức lực hoặc khả năng thay vì dùng từ chỉ sự vật.
- It took everything in me to resist the temptation to skip work on my birthday.
- It took everything in me to resist the temptation to skip work on my birthday.Tôi đã phải dùng hết sức mới kiềm chế được việc nghỉ làm vào ngày sinh nhật.
- 5.
điều quan trọng nhất
The most important thing.
ℹ Khi dùng để nhấn mạnh, người Việt thường dùng cụm từ này thay vì dịch trực tiếp từ 'everything' để tránh gây hiểu lầm với nghĩa 'tất cả mọi thứ'.
- I can't believe I made it in time – timing is everything!
- In this job, accuracy is everything.Trong công việc này, sự chính xác là điều quan trọng nhất.