shit

noun/ʃɪt/
  1. 1.

    cứt

    Usually solid excretory product evacuated from the bowels; feces.

    • The practice in most African and some Asian cities is for private lorries to suck up human waste and dump it in rivers. [...] In tackling the shit problem, economics could well be a clincher.
    • He also decided that Belters wouldn’t use the term “bullshit,” because there would be no bulls in the Belt. Instead, they would come up with a uniquely Belter curse, “kaka felota,” a term for what happens when your toilet backs up in low gravity and shit floats all over the place. (“Kata felota” literally means “floating shit.”)
  2. 2.

    việc đi ỉa

    The act of shitting.

    Từ 'ỉa' là từ ngữ thô tục trong tiếng Việt, cần tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ.

    • I'm busy taking a shit, wait a moment.Tôi đang bận việc đi ỉa, đợi tôi một lát nhé.
  3. 3.

    đỉnh

    (the shit) The best of its kind.

    Trong tiếng Việt, từ 'đỉnh' thường được dùng làm tính từ để khen ngợi, trong khi 'the shit' trong tiếng Anh là một danh từ ngữ cố định.

    • These grapes are the shit!
    • These grapes are the shit!Mấy quả nho này đúng là đỉnh luôn!
  4. 4.

    cặc

    Genitalia, especially male.

    Học sinh thường dùng từ 'của quý' để dịch từ này, nhưng 'của quý' là cách nói tránh hoặc hài hước, không phản ánh đúng tính chất thô tục của 'shit' trong ngữ cảnh này.

    Đây là từ rất thô tục, không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường hoặc môi trường trang trọng.

    • jerk one's shit
    • He kept showing off his shit to everyone.Nó cứ thích khoe cặc của nó với mọi người.

shit

adj/ʃɪt/
  1. 1.

    lởm

    Of poor quality; worthless.

    Học sinh không nên dùng từ này trong văn viết hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi vì đây là từ lóng thô tục.

    Trong tiếng Việt, từ 'lởm' thường được dùng để chỉ chất lượng thấp của đồ vật hoặc trải nghiệm giải trí.

    • What a shit film that was!
    • What a shit film that was!Đúng là một bộ phim lởm!
  2. 2.

    khốn nạn

    Nasty; despicable.

    Từ này mang tính chất xúc phạm mạnh và thô tục, cần tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ.

    • That was a shit thing to do to him.
    • That was a shit thing to do to him.Thật là một hành động khốn nạn khi đối xử với anh ấy như vậy.

shit

verb/ʃɪt/
  1. 1.

    đi ỉa, đi tiêu, ỉa

    To defecate.

    • For quotations using this term, see Citations:shit.
  2. 2.

    ỉa ra

    To excrete (something) through the anus.

    Học sinh thường dùng 'đi vệ sinh ra' trong ngữ cảnh thô tục; đúng phải là 'ỉa ra'.

    Đây là một từ rất thô tục, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự hoặc môi trường chuyên nghiệp.

    • What did it eat that it's shitting out nothing but liquid?Nó ăn phải cái gì mà ỉa ra toàn nước thế này?
  3. 3.

    ỉa đùn

    To defecate on; to soil through defecating.

    Học sinh không nên dùng 'ỉa đùn' trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết vì đây là từ ngữ rất thô tục.

    Trong tiếng Việt, 'ỉa đùn' thường được dùng để chỉ việc đi vệ sinh không kiểm soát được ra quần, đặc biệt là ở trẻ em hoặc trong các tình huống khẩn cấp.

    • I laughed so hard I shat myself.
    • I laughed so hard I shat myself.Tôi cười nhiều đến mức ỉa đùn ra quần.
  4. 4.

    ị đùn

    To fart (especially a wet fart) or shart.

    Học sinh hay viết 'đi vệ sinh ra quần'; đúng phải là 'ị đùn' để chỉ hành động vô tình xảy ra khi đang đánh rắm.

    Đây là từ lóng thô tục, chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về những tình huống xấu hổ.

    • Of course, the farter does not dislike the smell of his own doing, but anybody else's fart, "Katey, bar the doors" and shouting, "Who shit?"
    • Ken Anker broke the silence and spoke through the bars. "Whoever is shitting their pants, please stop.” "Sorry," Sysco replied." It must be the food they serve here.”
  5. 5.

    lừa

    To fool or try to fool someone; to be deceitful.

    Từ 'shit' trong tiếng Anh mang sắc thái thô tục mạnh, trong khi 'lừa' hay 'bịp' trong tiếng Việt chỉ mang tính suồng sã, không thô tục bằng.

    • Twelve hundred dollars!? Are you shitting me!?
    • Are you shitting me?Mày đang lừa tao đấy à?
  6. 6.

    làm phát cáu

    To annoy.

    Học sinh hay dùng 'làm tôi shit' vì nghĩ đây là động từ chỉ cảm xúc; đúng phải là 'làm tôi phát cáu'.

    Đây là cách nói suồng sã, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, không dùng trong văn viết hay hoàn cảnh trang trọng.

    • I saw red and smashed a plate and a bowl. […] I swept up the mess. I bawled a lot as I swept […] I also thought, I am about to get my period. It absolutely shits me that this should explain anything.
    • It really shits me to have to wait this long.Việc phải chờ đợi lâu như thế này thật sự làm tôi phát cáu.

shit

intj/ʃɪt/
  1. 1.

    chết tiệt

    Expression of worry, failure, shock, etc., often at something seen for the first time or remembered immediately before using this term.

    Từ 'chết tiệt' cũng có thể dùng để bày tỏ sự khó chịu (nghĩa khác của từ này), nhưng trong ngữ cảnh cảm thán đột ngột, nó tập trung vào cảm xúc cá nhân khi gặp lỗi sai.

    Đây là từ ngữ thô tục, cần tránh sử dụng trong môi trường trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi.

    • Shit! I think that I forgot to pack my sleeping bag last night!
    • Holy shit!
  2. 2.

    chết tiệt

    Used to show displeasure or surprise.

    Đây là từ ngữ thô tục, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, tuyệt đối không dùng trong môi trường học đường hoặc công sở.

    • "Oh, shit. I left my worksheet at home," she said to the language arts teacher, which got her in trouble.
    • Shit, I left my homework at home.Chết tiệt, tôi để quên bài tập ở nhà rồi.
  3. 3.

    chết tiệt

    Used for mere emphasis; heck, hey.

    Học sinh thường dùng từ này trong môi trường trang trọng hoặc với người lớn tuổi; cần tránh vì đây là từ thô tục.

    Mặc dù từ này mang nghĩa thô tục trong tiếng Anh, trong một số ngữ cảnh giao tiếp thân mật của giới trẻ, nó được dùng như một từ đệm để nhấn mạnh cảm xúc.

    • All my comrades were laughing and clowning me, but shit, that didn't stop me from talking more shit.
    • Shit, I forgot my keys at home.Chết tiệt, tôi quên mất chìa khóa ở nhà rồi.