betray
verb/bɪˈtɹeɪ//bəˈtɹeɪ/- 1.
- 2.
phản bội
To prove faithless or treacherous to, as to a trust or one who trusts; to be false to; to deceive.
⚠ Từ 'phản bội' cũng có thể dùng cho nghĩa 'nộp cho kẻ thù', nhưng ở đây nhấn mạnh vào sự vi phạm lòng tin cá nhân thay vì hành động giao nộp cụ thể.
ℹ Từ này được dùng khi một người phá vỡ cam kết hoặc lòng tin của người khác một cách cố ý.
- to betray a person or a cause
- Quresh betrayed Sunil to marry Nuzhat.
- 3.
tiết lộ bí mật
To violate the confidence of, by disclosing a secret, or that which one is bound in honor not to make known.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'phản bội lòng tin' thường dùng để chỉ hành động phản bội nói chung, còn 'tiết lộ bí mật' tập trung trực tiếp vào hành vi làm lộ thông tin riêng tư.
- He felt betrayed when his best friend shared his secret with others.Anh ấy cảm thấy bị tổn thương vì người bạn thân đã tiết lộ bí mật của anh ấy cho người khác.
- 4.
tiết lộ
To disclose (a secret, etc.) in deliberate violation of someone’s confidence.
ℹ Từ 'tiết lộ' có thể dùng trong cả ngữ cảnh trung tính (như tiết lộ thông tin) và ngữ cảnh tiêu cực (như tiết lộ bí mật), trong khi 'betray' chỉ dùng cho ngữ cảnh tiêu cực.
- The dead leap at the throat, destroy The meaning of the day; dark forms Have scaled your walls, and spies betray Old secrets to amorphous swarms.
- He betrayed the company's secrets to a competitor.Anh ấy đã tiết lộ bí mật của công ty cho đối thủ cạnh tranh.
- 5.
lộ ra
To disclose or indicate, for example something which prudence would conceal; to reveal unintentionally.
⚠ Học sinh hay dùng 'phản bội' (nghĩa là lừa dối) thay cho 'lộ ra' trong ngữ cảnh này; ví dụ sai: 'Giọng nói phản bội nguồn gốc của anh ấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc một đặc điểm vô tình làm lộ ra bản chất, ta thường dùng các từ chỉ sự hiển lộ tự nhiên như 'lộ ra' hoặc 'phản ánh' thay vì các từ chỉ sự phản trắc.
- Though he had lived in England for many years, a faint accent betrayed his Swedish origin.
- Jones’ sad eyes betray a pervasive pain his purposefully spare dialogue only hints at, while the perfectly cast [Josh] Brolin conveys hints of playfulness and warmth while staying true to the craggy stoicism at the character’s core.
- 6.
dụ dỗ
To mislead; to expose to inconvenience not foreseen; to lead into error or sin.
ℹ Từ 'dụ dỗ' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc lôi kéo người khác vào những tình huống hoặc hành động có hại mà họ không lường trước được.
- The flashy promises betrayed him into the wrong path.Những lời hứa hẹn hào nhoáng đã dụ dỗ anh ấy vào con đường sai lầm.