burn
noun/bɜːn//bɔːn/- 1.
vết bỏng, bỏng, phỏng
A physical injury caused by heat, cold, electricity, radiation or caustic chemicals.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bỏng'; đúng phải là 'một vết bỏng' vì 'vết' đã chỉ rõ đơn vị của tổn thương trên da.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vết bỏng' là danh từ chỉ kết quả của sự việc, không dùng 'cái' làm loại từ trước từ này.
- She had second-degree burns from falling in the bonfire.
- He burnt his hand in the fire.
- 2.
cảm giác bỏng rát
A sensation resembling such an injury.
ℹ Cụm từ 'cảm giác bỏng rát' thường được dùng để mô tả cảm giác khó chịu do gia vị hoặc hóa chất gây ra, không dùng để chỉ vết thương vật lý thực sự.
- chili burn from eating hot peppers
- I still have a chili burn on my tongue after eating hot peppers.Tôi vẫn còn cảm giác bỏng rát ở lưỡi sau khi ăn ớt cay.
- 3.
việc đốt
The act of burning something with fire.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đốt' thường được dùng làm động từ; khi muốn biến thành danh từ chỉ hành động, ta thêm 'việc' vào trước.
- They’re doing a controlled burn of the fields.
- One typical Grecian kiln engorged one thousand muleloads of juniper wood in a single burn.
- 4.
cảm giác nhục nhã
An intense non-physical sting, as left by shame or an effective insult.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được mô tả bằng cụm từ chỉ cảm xúc thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.
- His words left a lasting burn.Lời nói của anh ấy để lại một cảm giác nhục nhã khó quên.
- 5.
câu chửi đau điếng
An effective insult, often in the expression sick burn (excellent or badass insult).
ℹ Cụm từ 'sick burn' thường được dùng trong văn hóa mạng hoặc giao tiếp thân mật để khen ngợi một lời đáp trả thông minh và sắc bén.
- He just delivered a sick burn that made the whole class laugh out loud.Cậu ta vừa tung ra một câu chửi đau điếng khiến cả lớp cười ồ lên.
- 6.
cảm giác mỏi cơ
Physical sensation in the muscles following strenuous exercise, caused by build-up of lactic acid.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ mô tả cảm giác thay vì một danh từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.
- One and, two and, keep moving; feel the burn!
- Keep moving and feel the burn!Hãy tiếp tục tập luyện và tận hưởng cảm giác mỏi cơ đó đi!