burning
adj/ˈbɝnɪŋ//ˈbɜːnɪŋ/- 1.
nóng bỏng
So hot as to seem to burn (something).
ℹ Từ 'nóng bỏng' thường được dùng để miêu tả nhiệt độ cao của thời tiết hoặc bề mặt vật thể, khác với 'đang cháy' dùng cho vật đang có lửa.
- the burning sun
- The desert storm was riding in its strength; the travellers lay beneath the mastery of the fell simoom. Whirling wreaths and columns of burning wind, rushed around and over them.
- 2.
nóng rát
Feeling very hot.
⚠ Học sinh hay dùng 'nóng' cho mọi trường hợp; 'nóng' chỉ là nóng thông thường, còn 'nóng rát' mới diễn tả được cảm giác đau như bị đốt.
ℹ Từ 'nóng rát' thường được dùng để mô tả cảm giác đau đớn do nhiệt độ cao hoặc do kích ứng da.
- burning skin
- I have a burning sensation on my sunburned skin.Tôi cảm thấy nóng rát ở vùng da bị cháy nắng.
- 3.
nồng cháy
Feeling great passion.
⚠ Từ 'mãnh liệt' có thể dùng cho sense 'Consuming; intense', tuy nhiên 'nồng cháy' đặc biệt chỉ dùng cho tình cảm con người.
ℹ Khi nói về tình cảm, từ 'nồng cháy' thường được dùng để chỉ sự đam mê, trong khi 'mãnh liệt' có thể dùng cho cả cảm xúc tiêu cực lẫn tích cực.
- her burning heart
- She has a burning heart for art.Cô ấy có một trái tim nồng cháy dành cho nghệ thuật.
- 4.
mãnh liệt
Consuming; intense; inflaming; exciting; vehement; powerful.
ℹ Từ 'mãnh liệt' thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc ý chí như 'đam mê', 'khát khao', hoặc 'nhiệt huyết'.
- burning zeal
- a burning passion
- 5.
cấp bách
Being keenly discussed.
ℹ Từ 'nóng hổi' thường được dùng trong văn nói để chỉ những vấn đề thời sự, trong khi 'cấp bách' mang sắc thái trang trọng hơn về tính chất khẩn thiết của vấn đề.
- a burning question; a burning issue
- Climate change is a burning issue today.Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách hiện nay.
- 6.
đang cháy
On fire.
⚠ Học sinh thường dùng 'đang đốt' để chỉ vật bị cháy; 'đang đốt' nghĩa là vật đó đang thực hiện hành động đốt thứ khác. Đúng phải là 'đang cháy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đang cháy' đóng vai trò như một cụm tính từ miêu tả trạng thái của vật, không cần thêm loại từ.
- A firefighter puts water on a burning tree as flames approach a containment line, while fighting the King fire near Fresh Pond, California.
- The driver remained at his post, while telling fireman Jim Nightall to get down on the track and run back to uncouple the burning wagon from the rest.