execution
noun/ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/- 1.
cách thực hiện
The act, manner or style of executing (actions, maneuvers, performances).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thực hiện' thường được dùng để chỉ hành động làm một việc gì đó, còn 'thể hiện' nhấn mạnh vào kỹ năng hoặc phong cách biểu diễn.
- Already the poor man saw himself crowned by the might of his arm Emperor of Trebizond at least; and so, led away by the intense enjoyment he found in these pleasant fancies, he set himself forthwith to put his scheme into execution.
- This piece of music is great, but the pianist's execution was not smooth.Bản nhạc này rất hay nhưng cách thực hiện của nghệ sĩ piano chưa được mượt mà.
- 2.
việc thực hiện
The state of being accomplished.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'sự hoàn thành' và 'việc thực hiện'. 'Sự hoàn thành' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng, trong khi 'việc thực hiện' nhấn mạnh vào quá trình triển khai công việc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc' thường được dùng để chỉ các hành động hoặc quá trình thực thi một kế hoạch cụ thể, nghe tự nhiên hơn 'sự' trong ngữ cảnh này.
- The mission's successful execution lifted the troops' morale.
- The mission's successful execution lifted the troops' morale.Việc thực hiện thành công nhiệm vụ đã giúp nâng cao tinh thần của binh lính.
- 3.
sự hành quyết, tử hình
The act of putting to death or being put to death as a penalty, or actions so associated.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự hành quyết' thường dùng để chỉ hành động mang tính chất pháp lý hoặc hình phạt chính thức, khác với 'giết người' là hành vi phạm tội.
- Efforts to unionize were routinely met with clubbings, shootings, jailings, blacklistings and executions, perpetrated not only by well-armed legions of company goons, but also by police officers, deputies, National Guardsmen and even regular soldiers.
- This criminal faced execution after being sentenced to death by the court.Tội phạm này đã phải đối mặt với sự hành quyết sau khi bị tòa tuyên án tử hình.
- 4.
việc thi hành
The carrying into effect of a court judgment, or of a will.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'việc thi hành' thường được dùng để chỉ quá trình làm cho một văn bản pháp lý có hiệu lực thực tế.
- The lawyer is overseeing the execution of the deceased's will.Luật sư đang giám sát việc thi hành di chúc của người quá cố.
- 5.
việc ký kết
The formal process by which a contract is made valid and put into binding effect.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc ký kết' thường được dùng để chỉ hành động chính thức xác lập văn bản, khác với nghĩa thi hành hay thực hiện các điều khoản sau đó.
- The execution of this contract requires the presence of a lawyer.Việc ký kết hợp đồng này đòi hỏi sự có mặt của luật sư.