murder
noun/ˈmɜːdə(ɹ)//ˈmɝ.dɚ/- 1.
tội giết người, (tội) ám sát, (tội) giết người
The crime of killing a person unlawfully, especially with predetermination.
⚠ Học sinh hay viết 'một vụ giết người' khi muốn nói về hành vi nói chung; đúng là 'tội giết người' là danh từ không đếm được, còn 'vụ giết người' chỉ dùng cho một sự việc cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, tội giết người là danh từ chỉ khái niệm pháp lý, không dùng loại từ đi kèm.
- The defendant was charged with murder.
- Whether modern, industrial man is less or more warlike than his hunter-gatherer ancestors is impossible to determine.[…]One thing that is true, though, is that murder rates have fallen over the centuries, as policing has spread and the routine carrying of weapons has diminished. Modern society may not have done anything about war. But peace is a lot more peaceful.
- 2.
vụ giết người, ám sát, giết người, vụ ám sát, vụ giết người
An act of killing a person unlawfully, especially with predetermination.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái giết người'; đúng phải là 'một vụ giết người' vì đây là một sự việc, không phải vật thể.
ℹ Khác với 'assassination' (vụ ám sát) thường dùng cho nhân vật chính trị, 'vụ giết người' là thuật ngữ chung nhất cho mọi hành vi sát hại cá nhân.
- There have been ten unsolved murders this year alone.
- The case was that of a murder. It had an element of mystery about it, however, which was puzzling the authorities. A turban and loincloth soaked in blood had been found; also a staff.
- 3.
sự sát hại
The act of killing any being in an immoral manner; (countable) an instance of this.
ℹ Từ 'sự sát hại' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất tàn nhẫn của hành động, khác với 'vụ án mạng' hay 'tội giết người' vốn mang nghĩa pháp lý.
- It may be guessed, indeed, that this was the original form of the story, the fairy being the addition of those who considered Jack's thefts from (and murder of) the giant to be scarcely justified without her.
- Dr. Herrera also knew Hemingway had held Batista's army personally responsible for the brutal murders of his dogs, Blackie (Black Dog) and Machakos.
- 4.
cực hình
Something terrible to endure.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cực hình' thường được dùng để chỉ sự tra tấn về thể xác, nhưng cũng được dùng ẩn dụ để chỉ những trải nghiệm gây khó chịu tột độ.
- This headache is murder.
- This headache is murder.Cơn đau đầu này đúng là một cực hình.
- 5.
đàn quạ
A group of crows; the collective noun for crows.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch từ 'murder' sang tiếng Việt là 'vụ giết người', nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ một nhóm chim. Đừng dùng 'vụ giết người' cho nhóm quạ.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta không có từ riêng biệt cho nhóm của từng loài chim như tiếng Anh (collective nouns), nên ta chỉ cần dùng từ 'đàn' để chỉ một nhóm động vật.
- For his part, Melchior was growing unhappy with the murder of crows. They had been patiently following Arthur for hours, trailing him from town to country.
- Without the murder of crows roosting in its branches, Nevermore Tree looked as bare as a skeleton.
- 6.
tuyệt vời
Something remarkable or impressive.
ℹ Trong tiếng Anh, từ này được dùng lóng để khen ngợi, nhưng người học cần cẩn thận vì nghĩa gốc của nó vẫn là hành vi giết người.
- Right quick another cat spoke up real loud, saying, “That’s murder man, really murder,” and his eyes were signifying too.
- Altaira Morbius: [swimming in a pool] Come on in. Commander Adams: I didn't bring my bathing suit. Altaira Morbius: What's a bathing suit? Commander Adams: [quickly turning his back] Oh, murder!