off

adv/ɒf//ɔːf/
  1. 1.

    đi

    In a direction away from the speaker or other reference point.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ hướng như 'đi' hoặc 'ra' thường được đặt sau động từ chính để diễn tả hành động rời khỏi nơi đang đứng.

    • He drove off in a cloud of smoke.
    • No matter how early I came down, I would find him on the veranda, smoking cigarettes, or[…]. And at last I began to realize in my harassed soul that all elusion was futile, and to take such holidays as I could get, when he was off with a girl, in a spirit of thankfulness.
  2. 2.

    tắt

    Into a state of non-operation or non-existence.

    Trong tiếng Việt, 'tắt' thường được dùng như một động từ đi kèm với thiết bị hoặc nguồn sáng, không cần thêm từ chỉ trạng thái.

    • Please switch off the light when you leave.
    • The dinosaurs died off long ago.
  3. 3.

    ra

    So as to remove or separate, or be removed or separated.

    Học sinh hay dịch nhầm 'off' thành 'tắt' trong mọi trường hợp; 'tắt' chỉ dùng khi nói về thiết bị điện, không dùng cho việc tách rời vật lý.

    Trong tiếng Việt, từ 'ra' thường được đặt sau động từ để chỉ sự tách rời hoặc loại bỏ một phần khỏi tổng thể.

    • He bit off the end of the carrot.
    • Some branches were sawn off.
  4. 4.

    trong cánh gà

    Offstage.

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kịch nghệ để chỉ các âm thanh hoặc hành động xảy ra ngoài tầm nhìn của khán giả.

    • noises off
    • Noises off caught the audience's attention.Tiếng ồn phát ra từ trong cánh gà khiến khán giả chú ý.

off

adj/ɒf//ɔːf/
  1. 1.

    tắt

    Inoperative, disabled.

    Học sinh hay viết 'đèn bị đóng' thay vì 'đèn bị tắt'.

    Trong tiếng Việt, 'tắt' được dùng cho cả thiết bị điện và lửa hoặc ánh sáng.

    • All the lights are off.
    • All the lights in the room are off.Tất cả đèn trong phòng đều đã tắt.
  2. 2.

    bị hủy

    Cancelled; not happening.

    Trong tiếng Anh, 'off' thường được dùng sau động từ 'to be' để chỉ sự kiện bị hủy, trong khi tiếng Việt cần thêm từ 'bị' để diễn tả trạng thái bị động này.

    • The party's off because the hostess is sick.
    • The party's off because the hostess is sick.Bữa tiệc đã bị hủy vì chủ nhà bị ốm.
  3. 3.

    được cởi ra

    Not fitted; not being worn.

    Học sinh hay viết 'đôi ủng đó đã cởi ra' (nghe như đôi ủng tự thực hiện hành động cởi); đúng phải là 'đôi ủng đó được cởi ra'.

    Trong tiếng Việt, 'off' trong ngữ cảnh này thường được diễn đạt bằng cụm động từ bị động hoặc trạng thái như 'được cởi ra' hoặc 'đã được tháo ra'.

    • Your feet will feel better once those tight boots are off.
    • The drink spilled out of the bottle because the top was off.
  4. 4.

    sai

    Denoting something faulty, unsatisfactory, objectionable etc.

    Trong tiếng Việt, 'sai' thường dùng cho các lỗi cụ thể như tính toán hoặc thông tin, trong khi 'không ổn' dùng để chỉ cảm giác về sự không phù hợp hoặc không thoải mái.

    • This calculation is off: the numbers don't add up.
    • Is it right to say 'the amount of cars'? It sounds off to me.
  5. 5.

    không ổn

    Denoting something faulty, unsatisfactory, objectionable etc.

    Trong tiếng Việt, 'không ổn' được dùng rất phổ biến để diễn tả cảm giác một sự việc gì đó không đúng hoặc không thoải mái như mong đợi.

    • I felt that his comments were a bit off.
    • I felt that his comments were a bit off.Tôi cảm thấy những lời bình luận của anh ấy hơi không ổn.
  6. 6.

    không ổn

    Denoting something faulty, unsatisfactory, objectionable etc.

    Trong tiếng Việt, 'không ổn' là một cụm tính từ dùng để diễn tả trạng thái không tốt, không cần thêm loại từ.

    • sales are off this quarter
    • Sales are off this quarter.Doanh số quý này không ổn.

off

prep/ɒf//ɔːf/
  1. 1.

    khỏi

    Not positioned upon; away from a position upon.

    Học sinh hay viết 'lấy nó trên cái bàn' thay vì 'lấy nó khỏi cái bàn' để diễn tả hành động rời khỏi bề mặt.

    Trong tiếng Việt, 'khỏi' thường được dùng sau các động từ chỉ sự di chuyển hoặc tách rời để chỉ rõ vật đó không còn ở vị trí cũ.

    • He's off the roof now.
    • I took it off the table.
  2. 2.

    rơi khỏi

    Detached, separated, excluded or disconnected from; away from a position of attachment or connection to.

    Học sinh hay viết 'rơi ra khỏi cái móc'; đúng phải là 'rơi khỏi móc treo' vì 'rơi khỏi' đã bao hàm ý tách rời.

    Trong tiếng Việt, khi nói về vật bị tách rời khỏi vị trí cố định, ta thường dùng các động từ chỉ hành động như 'rơi' hoặc 'tuột' kết hợp với giới từ 'khỏi'.

    • The phone is off the hook
    • The coat fell off the peg.
  3. 3.

    bên ngoài

    Outside the area or region of.

    Trong tiếng Việt, 'bên ngoài' thường được dùng kèm với danh từ chỉ địa điểm để diễn tả vị trí không nằm trong phạm vi đó.

    • The suspect is now believed to be off the campus.
    • I couldn't see what it said because the line of text ran off the page.
  4. 4.

    nghỉ

    Temporarily not attending (a usual place), especially owing to illness or holiday.

    Học sinh hay viết 'anh ấy bị off làm'; đúng phải là 'anh ấy nghỉ làm'.

    Trong tiếng Việt, 'nghỉ' thường đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động như 'nghỉ làm', 'nghỉ học' thay vì dùng như một giới từ độc lập.

    • off work; off school
    • He is off work today because he is sick.Hôm nay anh ấy bị ốm nên phải nghỉ làm.
  5. 5.

    nằm gần

    Used to indicate the location or direction of one thing relative to another, implying adjacency or accessibility via.

    Học sinh hay dịch nhầm 'off' thành 'tắt' hoặc 'xa' trong ngữ cảnh vị trí; đúng phải dùng 'nằm gần' hoặc 'ở gần'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ chỉ vị trí cụ thể như 'nằm gần' hoặc 'ở gần' thay vì một giới từ duy nhất để diễn tả sự tiếp giáp.

    • His office is off this corridor on the right.
    • We're just off the main road.
  6. 6.

    ngoài khơi

    Used to indicate the location or direction of one thing relative to another, implying adjacency or accessibility via.

    Học sinh hay viết 'ngoài khơi của mũi đất'; đúng phải là 'ngoài khơi mũi đất' vì 'ngoài khơi' đã mang nghĩa vị trí địa lý xác định.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ vị trí trên biển so với một địa danh trên đất liền.

    • The island is 23 miles off the cape.
    • The island is 23 miles off the cape.Hòn đảo nằm cách mũi đất 23 dặm ngoài khơi.

off

verb/ɒf//ɔːf/
  1. 1.

    thủ tiêu

    To kill.

    Từ 'thủ tiêu' và 'xử' mang sắc thái lóng, không dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí chính thống.

    • Most sorely missed is the relationship between Eggsy and Colin Firth’s delightfully avuncular mentor figure Harry Hart, who was offed, seemingly definitively with a bullet to the brain towards its end.
    • They offed the witness during the night.Bọn chúng đã thủ tiêu nhân chứng ngay trong đêm.
  2. 2.

    tắt

    To switch off.

    Học sinh hay dùng 'off' như một động từ trong tiếng Việt, ví dụ 'Bạn off đèn đi'; đúng phải là 'Bạn tắt đèn đi'.

    Trong tiếng Anh bản ngữ, 'off' thường không được dùng làm động từ theo cách này; người bản ngữ thường dùng 'turn off' hoặc 'switch off'.

    • Can you off the light?
    • Can you switch off the light for me?Bạn có thể tắt đèn giúp tôi được không?

off

noun/ɒf//ɔːf/
  1. 1.

    sự bắt đầu

    Beginning; starting point.

    Từ 'off' trong nghĩa này thường được dùng trong tiếng Anh Anh và mang tính khẩu ngữ, trong khi 'sự bắt đầu' là cách diễn đạt trung tính và phổ biến hơn trong tiếng Việt.

    • He has been very obviously an untrustworthy narrator right from the off.
    • 2023 Royal Ascot suit ... are you ready for the off?(title)