pain

noun/ˈpeɪ̯n/[ˈpʰeɪ̯n]
  1. 1.

    đau, sự đau đớn

    An ache or bodily suffering, or an instance of this; an unpleasant sensation, resulting from a derangement of functions, disease, or injury by violence; hurt.

    • The greatest difficulty lies in treating patients with chronic pain.
    • I had to stop running when I started getting pains in my feet.
  2. 2.

    cơn đau

    An ache or bodily suffering, or an instance of this; an unpleasant sensation, resulting from a derangement of functions, disease, or injury by violence; hurt.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái đau'; đúng phải là 'một cơn đau'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'pain' thường được dùng kèm với từ chỉ loại như 'cơn' để chỉ một lần đau cụ thể.

    • When the pains are every five minutes and quite strong or the cervix is five cm. dilated along with regular and strong pains, the mother is given a block anesthesia of 1 cc. of 1:200 nupercaine, 1 cc. of 10 per cent dextrose with .05 cc. of 1:1000 adrenalin.
    • She felt a sharp pain in her leg after falling.Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở chân sau khi ngã.
  3. 3.

    nỗi đau, khổ

    The condition or fact of suffering or anguish especially mental, as opposed to pleasure; torment; distress

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'nỗi đau' (tinh thần) và 'cơn đau' (thể xác). Đừng dùng 'cơn đau' khi nói về cảm xúc buồn bã.

    ℹ Từ 'nỗi đau' thường dùng để chỉ những tổn thương về mặt cảm xúc, trong khi 'sự đau khổ' nhấn mạnh vào trạng thái chịu đựng kéo dài.

    • In the final analysis, pain is a fact of life.
    • The pain of departure was difficult to bear.
  4. 4.

    sự trừng phạt

    Suffering inflicted as punishment or penalty.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, cụm từ 'on pain of' thường được diễn đạt bằng các cấu trúc như 'nếu không muốn chịu...' hoặc 'với nguy cơ bị...'.

    • You may not leave this room on pain of death.
    • We will, by way of mulct or pain, lay it upon him.
  5. 5.

    công sức

    Labour; effort; great care or trouble taken in doing something.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đau đớn' của từ 'pain', ví dụ viết 'anh ấy bỏ rất nhiều đau đớn để làm việc này' là sai; đúng phải là 'anh ấy bỏ rất nhiều công sức'.

    ℹ Trong tiếng Anh, cụm từ 'take pains' thường được dùng ở dạng số nhiều, nhưng trong tiếng Việt, các từ chỉ nỗ lực như 'công sức' thường không đếm được và không dùng số nhiều.

    • He went to great pains to finish this project.Anh ấy đã bỏ rất nhiều công sức để hoàn thành dự án này.

pain

verb/ˈpeɪ̯n/[ˈpʰeɪ̯n]
  1. 1.

    làm đau

    To hurt; to put to bodily uneasiness or anguish; to afflict with uneasy sensations of any degree of intensity; to torment; to torture.

    ⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'đau' (tính từ) thay cho 'làm đau' (động từ). Sai: 'Vết thương đau anh ấy'; đúng phải là 'Vết thương làm đau anh ấy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'làm đau' thường được dùng để chỉ tác động gây ra cảm giác đau đớn cụ thể lên cơ thể, trong khi 'đau' đơn thuần chỉ là cảm giác đau.

    • The wound pained him.
    • The wound pained him all night long.Vết thương làm đau anh ấy suốt cả đêm.
  2. 2.

    trừng phạt

    To inflict suffering upon as a penalty; to punish.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ, hiện nay thường được thay thế bằng 'trừng phạt' hoặc 'phạt' trong các ngữ cảnh thông thường.

    • The law will punish those who commit crimes.Luật pháp sẽ trừng phạt những kẻ phạm tội.
  3. 3.

    nhức nhối

    To hurt; to feel painful.

    ⚠ Học sinh thường dùng 'đau' cho mọi trường hợp, nhưng 'nhức nhối' diễn tả sự đau dai dẳng, âm ỉ tốt hơn trong ngữ cảnh này.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, động từ 'pain' thường được dịch bằng các tính từ chỉ trạng thái đau hoặc các cụm từ như 'gây đau đớn'.

    • My infernal thumb pains yet like the very devil.
    • My thumb still pains me.Ngón tay cái của tôi vẫn còn nhức nhối.
  4. 4.

    đau

    To feel pain; to hurt.

    ⚠ Người học thường dịch sai từ 'paining' trong câu 'My knee is paining' thành 'đang đau' hoặc 'bị đau' một cách máy móc; trong tiếng Việt, ta chỉ cần dùng 'đau' là đủ để diễn tả trạng thái này. — Từ 'đau' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'pain' khi diễn tả cảm giác đau đớn về thể xác, nhưng ở đây nó được dùng như một động từ chỉ trạng thái tại một vị trí cụ thể trên cơ thể.

    ℹ Trong tiếng Anh Ấn Độ, 'paining' được dùng như một động từ tiếp diễn, nhưng trong tiếng Anh chuẩn, người bản ngữ thường dùng 'hurt' hoặc 'ache'. Trong tiếng Việt, 'đau' đóng vai trò như một tính từ chỉ trạng thái.

    • Please help me: I am paining hard.
    • Oh my head is aching, oh Lord Damodara [Visnu], give me "kazhi". The neck is paining, oh Lord Kamadeva give me relief. My chest is paining, oh Lord Madhava, give me relief.

pain

noun/ˈpeɪ̯n/[ˈpʰeɪ̯n]
  1. 1.

    bánh mì nhân

    Any of various breads stuffed with a filling.

    ℹ Từ này hiện nay ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong các tên gọi truyền thống hoặc thuật ngữ chuyên biệt.

    • gammon pain; Spanish pain
    • I want to buy a meat-stuffed bread.Tôi muốn mua một cái bánh mì nhân thịt.