passion

noun/ˈpæʃən/[ˈpʰæʃən] ~ [ˈpʰæʃn̩]
  1. 1.

    niềm đam mê

    A true desire sustained or prolonged.

    Trong tiếng Việt, 'niềm đam mê' thường đi kèm với danh từ chỉ hoạt động hoặc lĩnh vực mà người đó yêu thích.

    • An oil lamp burned upon a high, old-fashioned mantel, casting its dim rays over a dozen repulsive figures. All but one were men. The other was a woman of about thirty. Her face, marked by low passions and dissipation, might once have been lovely.
    • She always spends time on her passion for painting.Cô ấy luôn dành thời gian cho niềm đam mê hội họa của mình.
  2. 2.

    niềm đam mê, đam mê

    Any great, strong, powerful emotion, especially romantic love or extreme hate.

    Học sinh hay viết 'một đam mê' khi muốn nói về một sở thích mạnh mẽ; trong tiếng Việt, cần thêm từ 'niềm' để danh từ hóa cảm xúc này: 'một niềm đam mê'.

    Trong tiếng Việt, 'niềm đam mê' thường đi kèm với giới từ 'với' hoặc 'dành cho' khi nói về đối tượng mà mình yêu thích.

    • We share a passion for books.
    • That was partly because of a swirling wind that made precision passing difficult and also a derby atmosphere where the emphasis seemed to be on passion rather than football.
  3. 3.

    sự nhiệt huyết

    Fervor, determination.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ thái độ tích cực và năng lượng dồi dào khi theo đuổi một mục tiêu hoặc công việc.

    • She always works with admirable passion.Cô ấy luôn làm việc với sự nhiệt huyết đáng ngưỡng mộ.
  4. 4.

    niềm đam mê

    An object of passionate or romantic love or strong romantic interest.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'sự khao khát bền bỉ' (a true desire), nhưng ở đây 'niềm đam mê' nhấn mạnh vào đối tượng cụ thể (vật hoặc việc) thay vì cảm xúc trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, 'niềm đam mê' thường được dùng để chỉ một sở thích mãnh liệt, không chỉ giới hạn trong tình cảm lãng mạn mà còn bao gồm cả công việc hoặc sở thích cá nhân.

    • It started as a hobby, but now my motorbike collection has become my passion.
    • Collecting motorbikes has become my passion.Sưu tầm xe máy đã trở thành niềm đam mê của tôi.
  5. 5.

    ân ái

    Sexual intercourse, especially when very emotional.

    Trong tiếng Việt, 'ân ái' là một từ uyển ngữ (euphemism) dùng để chỉ việc quan hệ tình dục một cách lịch sự, tránh dùng các từ thô tục.

    • We shared a night of passion.
    • They shared a night of passion.Họ đã có một đêm ân ái nồng nàn.
  6. 6.

    sự khổ nạn, khổ nạn, thương khó

    The suffering of Jesus leading up to and during his crucifixion.

    Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường được viết hoa là 'Sự Khổ Nạn' khi nhắc đến các sự kiện cụ thể trong Kinh Thánh.

    • Moreouer the perfit beleue of this article, worketh in all true chriſten people, aloue to continue in this vnitie, and afeare to be caſte out of the ſame, and it worketh in them that be ſinners and repentant, great comforte, and conſolacion, to obteine remiſſion of ſinne, by vertue of Chriſtes paſſion, and adminiſtracion of his ſacramentes at the miniſters handes, ordained for that purpoſe, [...]
    • Believers reflect on the passion of Jesus during Holy Week.Các tín đồ suy ngẫm về sự khổ nạn của Chúa Giê-su trong tuần thánh.

passion

verb/ˈpæʃən/[ˈpʰæʃən] ~ [ˈpʰæʃn̩]
  1. 1.

    đau khổ

    To suffer pain or sorrow; to experience a passion; to be extremely agitated.

    Từ này mang sắc thái cổ điển và trang trọng, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • Dumbly she passions, frantically she doteth.
    • There did I ſee that low ſpirited Swaine, [...] hight Coſtard, (Clow[ne]. O mee) ſorted and conſorted contrary to thy eſtabliſhed proclaymed Edict and continent Cannon; Which with, o with, but with this I paſſion to ſay wherewith: / Clo[wne]. With a Wench.
  2. 2.

    thổi hồn vào

    To give a passionate character to.

    Trong tiếng Việt, từ 'passion' ở nghĩa này không có động từ trực tiếp tương đương, nên ta dùng cụm từ 'thổi hồn vào' để diễn tả việc đưa cảm xúc vào một sự vật hay hành động.

    • She passioned her speech with great enthusiasm.Cô ấy đã thổi hồn vào bài diễn văn của mình bằng sự nhiệt tình.