heat

noun/ˈhiːt/[ˈhɪi̯t]
  1. 1.

    nhiệt

    Thermal energy.

    Từ 'nhiệt' là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Heat and temperature, although different, are intimately related. [...] For example, suppose you added equal amounts of heat to equal masses of iron and aluminum. How do you think their temperatures would change?[…]if the temperature of the iron increased by 100 C°, the corresponding temperature change in the aluminum would be only 48 C°.
    • Heat limits the length and intensity of ship-to-ship combat. Starships generate enormous heat when they fire high-energy weapons, perform maneuvering burns, and run on-board combat electronics. In combat, warships produce heat more quickly than they can disperse it. As heat builds within a vessel, the crewed spaces become increasingly uncomfortable. Before the heat reaches lethal levels, a ship must win or retreat by entering FTL. After an FTL run, the ships halts, shuts down non-essential systems, and activates the heat radiation gear.
  2. 2.

    nóng, hơi nóng

    The condition or quality of being hot.

    Học sinh hay dùng 'nóng' như một danh từ đếm được trong mọi trường hợp, ví dụ 'một cái nóng'; đúng phải là dùng 'cái nóng' hoặc 'không khí nóng' để chỉ trạng thái.

    Trong tiếng Việt, 'nóng' thường là tính từ. Để biến nó thành danh từ chỉ trạng thái, người học cần thêm từ 'cái' hoặc 'sự' vào trước.

    • Stay out of the heat of the sun!
    • Stay out of the heat of the sun!Tránh ra khỏi cái nóng của mặt trời đi!
  3. 3.

    độ cay

    An attribute of a spice that causes a burning sensation in the mouth.

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng tính từ 'cay' để mô tả, nhưng khi nói về mức độ của cảm giác này, danh từ 'độ cay' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    • The chili sauce gave the dish heat.
    • This dish has a lot of heat.Món ăn này có độ cay rất mạnh.
  4. 4.

    cao trào

    A period of intensity, particularly of emotion.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'cao trào' thường được dùng để chỉ đỉnh điểm của một sự kiện hoặc cảm xúc mạnh, không dùng để chỉ nhiệt độ vật lý.

    • It's easy to make bad decisions in the heat of the moment.
    • It is easy to make bad decisions in the heat of the moment.Thật dễ đưa ra quyết định sai lầm trong lúc cao trào của cảm xúc.
  5. 5.

    sự chỉ trích

    An undesirable amount of attention.

    Học sinh hay dịch nhầm 'heat' thành 'sức nóng' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'sự chỉ trích' hoặc 'áp lực'.

    Trong tiếng Việt, từ 'sức nóng' chỉ dùng cho nhiệt độ vật lý, không dùng để chỉ sự chú ý hay áp lực từ dư luận.

    • The heat from her family after her DUI arrest was unbearable.
    • She had to endure the heat from her family after her DUI arrest.Cô ấy phải chịu đựng sự chỉ trích từ gia đình sau khi bị bắt vì lái xe trong tình trạng say rượu.
  6. 6.

    cú ném bóng nhanh

    A fastball.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, không dùng để chỉ nhiệt độ hay sự nóng bức thông thường.

    • The catcher called for the heat, high and tight.
    • The pitcher threw a heat that the batter couldn't react to.Cầu thủ ném bóng vừa thực hiện một cú ném bóng nhanh khiến đối thủ không kịp phản ứng.

heat

verb/hiːt//hit/
  1. 1.

    làm nóng, đun

    To cause an increase in temperature of (an object or space); to cause to become hot (often with "up").

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm nóng' thường đi kèm với từ 'lên' ở cuối câu để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái nhiệt độ.

    • I'll heat up the water.
    • I'll heat up the water.Tôi sẽ làm nóng nước lên.
  2. 2.

    nóng lên

    To become hotter.

    Trong tiếng Việt, 'nóng lên' là cụm động từ chỉ sự thay đổi trạng thái, không cần tân ngữ đi kèm.

    • There's a pot of soup heating on the stove.
    • The pot of soup is heating on the stove.Nồi súp đang nóng lên trên bếp.
  3. 3.

    làm nóng

    To excite or make hot by action or emotion; to make feverish.

    Từ 'làm nóng' cũng được dùng cho nghĩa vật lý (làm tăng nhiệt độ), nhưng trong ngữ cảnh cảm xúc, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ trạng thái tinh thần như 'máu' hoặc 'tâm trí'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm nóng máu' được dùng phổ biến để diễn tả việc khiến ai đó trở nên tức giận hoặc kích động.

    • Ile leaue you my ſweete Ladie, for a while, pray walke ſoftly, doe not heate your bloud, what, I muſt haue care of you.
    • Do not heat your blood over such trivial matters.Đừng làm nóng máu mình vì những chuyện nhỏ nhặt như vậy.
  4. 4.

    kích động

    To excite ardour in; to rouse to action; to excite to excess; to inflame, as the passions.

    Từ 'kích động' thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng cho cảm xúc, trong khi 'làm sục sôi' mang sắc thái văn chương hơn.

    • A noble emulation heats your breaſt, / And your own fame now robs you of your reſt.
    • That injustice served to heat the people's hatred.Sự bất công đó đã kích động lòng căm thù của người dân.