hot

adj/hɒt//hɔt/
  1. 1.

    nóng

    Relating to heat and conditions which produce it.

    • He forgot that the frying pan was hot and burned his hand.
    • It is too hot to be outside.
  2. 2.

    nóng

    Relating to heat and conditions which produce it.

    Trong tiếng Việt, 'nóng' được dùng cho cả thời tiết, nhiệt độ đồ vật và cảm giác của cơ thể.

    • I was so hot from being in the sun too long.
    • Aren't you hot with that thick coat on?
  3. 3.

    nóng

    Relating to heat and conditions which produce it.

    Trong tiếng Việt, 'nóng' được dùng cho cả thời tiết, đồ vật và cảm giác cơ thể, không cần phân biệt như tiếng Anh.

    • It is very hot today.Hôm nay trời rất nóng.
  4. 4.

    đang hoạt động

    Active, in use or ready for use (like a bullet or a firing range), turned on (like a microphone or camera).

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'đang hoạt động' hoặc 'đang bật' thay vì dịch trực tiếp từ 'nóng' (hot) theo nghĩa đen.

    • The microphone was hot and the show was on the air.
    • So I just blurted out, "This is really a fucking way to make a living, huh?" […] The microphone was hot, and I knew I was in trouble. The radio management came to my house and suspended me immediately.
  5. 5.

    đang có điện

    Active, in use or ready for use (like a bullet or a firing range), turned on (like a microphone or camera).

    Trong tiếng Việt, từ 'hot' trong ngữ cảnh kỹ thuật thường được diễn đạt cụ thể bằng trạng thái của vật đó, ví dụ như 'đang có điện' cho dây dẫn hoặc 'đang hoạt động' cho thiết bị.

    • a hot wire
    • Don't touch that wire because it is a hot wire.Đừng chạm vào sợi dây đó vì nó đang có điện.
  6. 6.

    đang hoạt động

    Active, in use or ready for use (like a bullet or a firing range), turned on (like a microphone or camera).

    Trong tiếng Việt, từ 'nóng' chỉ dùng cho nhiệt độ, không dùng cho trạng thái hoạt động của thiết bị như trong tiếng Anh.

    • Be careful, this microphone is hot.Hãy cẩn thận, micro này đang hoạt động đấy.

hot

adv/hɒt//hɔt/
  1. 1.

    nóng

    Hotly; at a high temperature.

    Từ 'nóng' cũng được dùng cho nghĩa 'nhiệt độ cao' (ví dụ: nước nóng), nhưng ở đây nó được dùng để mô tả trạng thái của sự vật khi đang cháy.

    Trong tiếng Việt, 'nóng' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho động từ, trong khi 'hot' trong ngữ cảnh này là trạng từ chỉ cách thức.

    • Oak burns hot and lasts a long time. Its smoke is a medium to heavy flavor but not too overpowering. It leaves a buttersmooth, nutty finish.
    • Oak burns hot and lasts a long time.Gỗ sồi khi cháy rất nóng và giữ lửa được lâu.
  2. 2.

    nhanh

    Rapidly, quickly.

    Trong tiếng Anh, 'hot' dùng như trạng từ chỉ tốc độ thường mang sắc thái lóng hoặc chuyên ngành (như đua xe), trong khi 'nhanh' là từ chỉ tốc độ phổ thông trong tiếng Việt.

    • Whatever happened, braking into the next-to-last hairpin, a blue-sky turn called Cog Cut, Durelle went in too hot.
    • He went in hotter than he could have, the Cforce snugging him into the bucket seat. At the first switchback, there was already a hundred-foot drop-off […]
  3. 3.

    đang nổ súng

    While shooting, while firing one's weapon(s).

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'hot' trong ngữ cảnh quân sự không có từ tương đương trực tiếp, nên cần dùng cụm động từ mô tả hành động đang diễn ra.

    • to come in hot; to go in hot
    • We would pop over the riverbank and come down hot (shooting) on a designated target. […] We started rolling in hot with rockets, then suddenly we started taking fire from the […]

hot

verb/hɒt//hɔt/
  1. 1.

    làm nóng

    To heat; to make or become hot.

    Trong tiếng Việt, 'làm nóng' thường được dùng cho đồ vật hoặc thức ăn, không dùng để chỉ việc làm cho một tình huống trở nên gay cấn.

    • You can heat up the food in the microwave.Bạn có thể làm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.
  2. 2.

    trở nên sôi động

    To become lively or exciting.

    Từ 'nóng lên' cũng có thể dùng cho nghĩa 'trở nên có nhiệt độ cao hơn', nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa bóng về sự sôi động.

    Cụm từ 'nóng lên' thường được dùng trong ngữ cảnh thời sự hoặc tranh luận để chỉ sự gia tăng mức độ căng thẳng hoặc chú ý.

    • Turf war's hotting up.
    • The debate is hotting up as both sides start to present new evidence.Cuộc tranh luận đang trở nên sôi động khi hai bên bắt đầu đưa ra những bằng chứng mới.

hot

noun/hɒt//hɔt/
  1. 1.

    bữa ăn nóng

    A hot meal, usually in the phrase "three hots" (i.e. three hot meals per day) or derivations such as three hots and a cot.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'three hots' là cách nói thông tục để chỉ ba bữa ăn nóng mỗi ngày, thường đi kèm với 'a cot' (chỗ ngủ) để nói về điều kiện sống cơ bản trong tù hoặc trại tập trung.

    • The prison provides inmates with three hot meals a day.Nhà tù cung cấp cho tù nhân ba bữa ăn nóng mỗi ngày.