cold

adj/kəʊld/[kʰɔʊɫd]
  1. 1.

    lạnh, lạnh, lạnh lẽo, nguội

    Having a low temperature.

    Từ 'lạnh' được dùng cho cả thời tiết, đồ vật và cảm giác của con người, khác với 'nguội' chỉ dùng cho đồ ăn hoặc thức uống đã mất nhiệt.

    • A cold wind whistled through the trees.
    • As cold waters to a thirstie soule: so is good newes from a farre countrey.
  2. 2.

    lạnh lẽo, lạnh, rét

    Causing the air to be cold.

    Từ 'lạnh' có thể dùng cho cả thời tiết và cảm giác cơ thể, nhưng 'lạnh lẽo' tập trung vào tính chất của môi trường không khí.

    Trong tiếng Việt, 'lạnh lẽo' thường được dùng để miêu tả không khí hoặc thời tiết, trong khi 'lạnh' đơn thuần thường được dùng để miêu tả cảm giác của cơ thể hoặc nhiệt độ của vật thể.

    • The forecast is that it will be very cold today.
    • As fruits of hotter countries, transearthed in colder climates, have vigour enough in themselves to be fructuous according to their nature: but, that they are hindered by the chilling nips of the air, and the soil, wherein they are planted.
  3. 3.

    lạnh

    Feeling the sensation of coldness, especially to the point of discomfort.

    Từ 'lạnh' cũng được dùng cho nghĩa 'có nhiệt độ thấp' (ví dụ: nước lạnh). Tuy nhiên, khi dùng cho người, nó chỉ trạng thái cảm giác, còn khi dùng cho vật, nó chỉ tính chất nhiệt độ.

    Trong tiếng Việt, 'lạnh' được dùng cho cả người (cảm thấy lạnh) và vật (thời tiết lạnh), nhưng ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt rõ ràng.

    • She was so cold she was shivering.
    • I felt so cold that I had to put on a jacket.Tôi thấy lạnh quá nên phải mặc thêm áo khoác.
  4. 4.

    lạnh lùng

    Unfriendly; emotionally distant or unfeeling.

    • She shot me a cold glance before turning her back.
    • At the end of a week, she could bear the suspense no longer, and so went humbly to her old home and sought forgiveness. She was not repulsed, but her reception was cold; and this hurt her almost as badly.
  5. 5.

    lạnh người

    Chilled, filled with an uncomfortable sense of fear, dread, or alarm.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'lạnh người' thường được dùng để mô tả phản ứng cơ thể trước nỗi sợ hãi tột độ, khác với 'lạnh' dùng cho nhiệt độ thấp.

    • Yet oft when sundown skirts the moor ⁠An inner trouble I behold, ⁠A spectral doubt which makes me cold, That I shall be thy mate no more, […]
    • I felt cold when I heard strange footsteps in the dark.Tôi cảm thấy lạnh người khi nghe tiếng bước chân lạ trong đêm tối.
  6. 6.

    khách quan

    Dispassionate; not prejudiced or partisan; impartial.

    Từ 'khách quan' được dùng khi bạn đưa ra đánh giá dựa trên sự thật thay vì cảm xúc, tương tự như cách dùng 'cold' trong 'cold facts'.

    • Let's look at this tomorrow with a cold head.
    • He's a nice guy, but the cold facts say we should fire him.

cold

noun/kəʊld/[kʰɔʊɫd]
  1. 1.

    cái lạnh, rét

    A condition of low temperature.

    Khi nói về thời tiết hoặc nhiệt độ môi trường, người Việt thường dùng cụm 'cái lạnh' để chỉ sự thiếu hụt nhiệt độ thay vì chỉ dùng từ 'lạnh' như một tính từ.

    • Come in, out of the cold.
    • Come in, out of the cold.Hãy vào nhà đi, tránh cái lạnh bên ngoài.
  2. 2.

    sự ghẻ lạnh

    A harsh place; a place of abandonment.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'out in the cold' thường được diễn đạt bằng các danh từ chỉ trạng thái bị xa lánh thay vì dịch từ 'lạnh' theo nghĩa đen.

    • The former politician was left out in the cold after his friends deserted him.
    • After losing his position, he was left out in the cold by his old friends.Sau khi mất chức, ông ấy phải chịu sự ghẻ lạnh từ những người bạn cũ.
  3. 3.

    cảm lạnh, cảm

    A common, usually harmless, usually viral illness, usually with congestion of the nasal passages and sometimes fever.

    Học sinh hay viết 'tôi bị một cảm lạnh'; đúng phải là 'tôi bị cảm lạnh' vì cảm lạnh là danh từ không đếm được trong tiếng Việt.

    Trong tiếng Việt, 'cảm lạnh' không đi kèm với mạo từ hay số từ như 'một' trong ngữ cảnh này.

    • I caught a miserable cold and had to stay home for a week
    • Dr. Jon S. Abramson, a pediatric infectious disease expert at Wake Forest Medical School, has found no medical evidence to support feeding a cold and starving a fever. He is particularly offended by the latter part of the phrase. […] “Always feed both colds and fevers,” Abramson said.
  4. 4.

    ghèn

    Rheum; sleepy dust.

    Trong tiếng Việt, 'ghèn' là danh từ không đếm được và không cần loại từ đi kèm.

    • Who the fuck is this, pagin' me at 5:46 in the morning? / crack of dawn and now I'm yawnin' / wipe the cold out my eye, see who's this pagin' me and why
    • But I remember this, moms would lick her finger tips / to wipe the cold out my eye before school with her spit

cold

adv/kəʊld/[kʰɔʊɫd]
  1. 1.

    ở nhiệt độ thấp

    At a low temperature.

    Trong tiếng Việt, trạng từ 'cold' trong ngữ cảnh kỹ thuật thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ trạng thái thay vì một từ đơn lẻ.

    • The steel was processed cold.
    • The steel was processed cold to increase its hardness.Thép được gia công ở nhiệt độ thấp để tăng độ cứng.
  2. 2.

    không chuẩn bị trước

    Without preparation.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'cold' khi dùng làm trạng từ chỉ sự thiếu chuẩn bị thường được diễn đạt bằng cụm từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • The speaker went in cold and floundered for a topic.
    • Two weeks after it closed, he started rehearsals for Cheer Up, a new play by Mary Roberts Rinehart booked into the Harris Theatre. It was to open cold without any out-of-town tryout under the direction of a young Cecil B. DeMille […]
  3. 3.

    thẳng thừng

    In a cold, frank, or realistically honest manner.

    Trong tiếng Việt, 'thẳng thừng' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động từ chối hoặc trả lời.

    • Now Little Bo Peep cold lost her sheep / And Rip van Winkle fell the hell asleep
    • She turned down my offer cold.Cô ấy từ chối lời đề nghị của tôi một cách thẳng thừng.