warm

adj/wɔːm//waːm/
  1. 1.

    ấm

    Of a somewhat high temperature, often but not always connoting that the high temperature is pleasant rather than uncomfortable.

    • The tea is still warm.
    • This is a very warm room.
  2. 2.

    nồng hậu

    Friendly and with affection.

    Từ 'nồng hậu' thường được dùng để mô tả sự đón tiếp hoặc tình cảm giữa người với người, trong khi 'thân tình' nhấn mạnh vào sự gần gũi và chân thành.

    • We have a warm friendship.
    • We have a warm friendship.Chúng tôi có một tình bạn nồng hậu.
  3. 3.

    ấm

    Having a color in the part of the visible electromagnetic spectrum between red and yellow-green.

    Từ 'ấm' này cũng được dùng cho nghĩa nhiệt độ (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh màu sắc, nó luôn đi kèm với các danh từ chỉ màu sắc hoặc tông màu để phân biệt.

    Trong tiếng Việt, từ 'ấm' vừa dùng để chỉ nhiệt độ, vừa dùng để chỉ các màu sắc có sắc thái đỏ hoặc vàng, tương tự như cách dùng 'warm' trong tiếng Anh.

    • The artist used warm colors to make the painting more vivid.Họa sĩ sử dụng những tông màu ấm để làm bức tranh trở nên sinh động hơn.
  4. 4.

    gần đúng

    Close to a goal or correct answer.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'gần đúng' để chỉ việc tiệm cận đáp án, thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'ấm' như trong tiếng Anh.

    • Earlier you were way off, but now you're getting warmer.
    • That was a further clue; and here, indeed, young Mr. Dowse was getting "warm," as children say at blind-man's-buff, although, as a matter-of-fact, she had now been talking of George Miller at all.
  5. 5.

    mới

    Fresh, of a scent; still able to be traced.

    Trong tiếng Việt, từ 'mới' được dùng để chỉ mùi hương vẫn còn nồng hoặc rõ rệt, thay vì dùng từ 'ấm' như trong tiếng Anh.

    • The dog picked up the fresh scent of the intruder.Con chó đánh hơi thấy mùi mới của kẻ trộm.
  6. 6.

    ấm áp

    Communicating a sense of comfort, ease, or pleasantness.

    Từ 'ấm áp' cũng được dùng cho nghĩa 'thân thiện, tình cảm', nhưng ở đây nó tập trung vào cảm giác dễ chịu của âm thanh thay vì thái độ của con người.

    Trong tiếng Việt, 'ấm áp' thường được dùng để mô tả nhiệt độ, nhưng khi dùng cho âm thanh hoặc không gian, nó mang nghĩa bóng là sự dễ chịu và êm ái.

    • a warm piano sound
    • This piano sound is really warm.Tiếng đàn piano này nghe thật ấm áp.

warm

verb/wɔːm//waːm/
  1. 1.

    làm ấm

    To make or keep warm.

    Trong tiếng Việt, 'làm ấm' thường được dùng cho đồ vật hoặc thức ăn, trong khi với cơ thể người, người ta thường dùng cụm từ 'giữ ấm'.

    • Then shall it [an ash tree] be for a man to burn; for he will take thereof and warm himself.
    • enough to warm, but not enough to burn
  2. 2.

    ấm lên

    To become warm, to heat up.

    Trong tiếng Việt, 'ấm lên' thường được dùng để mô tả sự thay đổi nhiệt độ của thời tiết hoặc của một vật thể khi được làm nóng.

    • My socks are warming by the fire.
    • The earth soon warms on a clear summer day.
  3. 3.

    bắt đầu có cảm tình

    (sometimes in the form warm up) To favour increasingly.

    Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thay đổi thái độ từ lạnh nhạt sang tích cực hơn theo thời gian.

    • Mr. Campion appeared suitably impressed and she warmed to him. He was very easy to talk to with those long clown lines in his pale face, a natural goon, born rather too early she suspected.
    • He is warming to the idea.
  4. 4.

    có thiện cảm hơn

    To cause (someone) to favour (something) increasingly.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'có thiện cảm hơn' thường được dùng với giới từ 'với' để chỉ đối tượng mà người nói bắt đầu yêu thích.

    • It is with no small degree of irony that I confess that immersing myself in an interdisciplinary project has warmed me to the seductions of disciplinary perspectives.
    • After hearing the explanation, I began to warm to this new idea.Sau khi nghe giải thích, tôi bắt đầu có thiện cảm hơn với ý tưởng mới này.
  5. 5.

    hăng hái lên

    To become ardent or animated.

    Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái cảm xúc của một người trong quá trình thực hiện một hoạt động, đặc biệt là khi nói trước công chúng.

    • The speaker warms as he proceeds.
    • The speaker warms as he proceeds.Người diễn giả dần hăng hái lên khi anh ấy tiếp tục bài phát biểu của mình.
  6. 6.

    làm phấn chấn

    To make engaged or earnest; to interest; to engage; to excite ardor or zeal in; to enliven.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm phấn chấn' thường đi kèm với các danh từ chỉ tinh thần hoặc cảm xúc.

    • 1717 November 20, Alexander Pope, letter to the Bishop of Rochester there was a collection of all that had been written […] : I warmed my head with them.
    • Bright hopes, that erst the bosom warmed.

warm

noun/wɔːm//waːm/