frozen
adj/ˈfɹəʊzən//ˈfɹoʊzən/- 1.
đóng băng, đông
Having undergone the process of freezing; in ice form.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đông lạnh' (thường dùng cho thực phẩm bảo quản trong tủ đông) và 'đóng băng' (trạng thái vật lý của vật thể). Ví dụ: 'xác động vật đông lạnh' là sai, đúng phải là 'xác động vật đóng băng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đóng băng' thường được dùng như một tính từ chỉ trạng thái vật lý, trong khi 'đông lạnh' mang sắc thái công nghiệp hoặc thực phẩm.
- The mammoth has been frozen for ten thousand years.
- frozen pizza
- 2.
đứng hình
Immobilized.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm sang 'bị đóng băng' (nghĩa là bị đông lạnh); đúng phải là 'đứng hình' hoặc 'chết lặng' khi nói về cảm xúc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đứng hình' là cách nói hình ảnh rất phổ biến để diễn tả việc một người đột ngột dừng mọi cử động vì cảm xúc mạnh.
- I just stood frozen in terror as the robber pointed at me with his gun.
- I just stood frozen in terror as the robber pointed at me with his gun.Tôi đứng hình vì sợ hãi khi tên cướp chĩa súng vào mình.
- 3.
bị phong tỏa
Of an account or assets, in a state such that transactions are not allowed.
ℹ Cụm từ 'bị phong tỏa' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý để chỉ việc tạm thời ngăn chặn quyền sử dụng tài sản.
- The company's bank account was frozen after the scandal was discovered.Tài khoản ngân hàng của công ty đã bị phong tỏa sau khi vụ bê bối bị phát hiện.
- 4.
cố định
Retaining an older, obsolete syntax of an earlier version of a language, which now operates only on a specific word or phrase.
⚠ Từ 'cố định' cũng có thể dùng cho nghĩa 'immobilized' (đứng yên), nhưng ở đây nó được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để chỉ sự không thay đổi về hình thái.
ℹ Trong ngữ pháp học, thuật ngữ này mô tả những tàn dư ngôn ngữ không còn tuân theo quy luật biến đổi thông thường.
- "Dice" is a frozen plural.
- In English, 'dice' is a frozen plural.Trong tiếng Anh, 'dice' là một dạng số nhiều cố định.