friendly
adj/ˈfɹɛnd.li//ˈfɹɛn.li/- 1.
thân thiện
Generally warm, approachable and easy to relate with in character.
- Your cat seems very friendly.
- They stayed together during three dances, went out on to the terrace, explored wherever they were permitted to explore, paid two visits to the buffet, and enjoyed themselves much in the same way as if they had been school-children surreptitiously breaking loose from an assembly of grown-ups. The boy became volubly friendly and bubbling over with unexpected humour and high spirits.
- 2.
thân thiện
Inviting, characteristic of friendliness.
⚠ Từ 'thân thiện' cũng được dùng cho nghĩa 'dễ gần' (approachable), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất mời gọi, tạo thiện cảm của hành động hoặc biểu cảm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thân thiện' thường được dùng để mô tả thái độ hoặc biểu cảm của một người, tương tự như cách dùng 'friendly' trong tiếng Anh.
- He gave a friendly smile.
- He gave me a friendly smile.Anh ấy nở một nụ cười thân thiện với tôi.
- 3.
thân thiện
Having an easy or accepting relationship with something.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'có tính cách ấm áp, dễ gần', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó luôn đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc môi trường (ví dụ: thân thiện với môi trường, thân thiện với người dùng).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thân thiện' thường được dùng kèm với giới từ 'với' khi muốn diễn tả sự phù hợp hoặc dễ sử dụng đối với một đối tượng cụ thể.
- a user-friendly software program
- a dog-friendly café
- 4.
thân thiện
Compatible with, or not damaging to (the compounded noun).
⚠ Học sinh thường dịch máy móc 'bike-friendly' thành 'thân thiện với xe đạp' trong mọi ngữ cảnh, nhưng cụm từ này chỉ dùng cho các vật dụng hoặc môi trường không gây hại cho đối tượng được nhắc đến. — Từ 'thân thiện' cũng được dùng cho nghĩa 'dễ gần' của con người, nhưng trong ngữ cảnh này nó luôn đi kèm với cấu trúc 'thân thiện với [danh từ]' để chỉ sự tương thích.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thân thiện' thường được dùng cho con người, nhưng khi ghép với danh từ khác (như 'thân thiện với môi trường'), nó mang nghĩa là không gây hại hoặc có lợi.
- The cobbled streets aren't very bike-friendly.
- Organic farms only use soil-friendly fertilisers.
- 5.
thân thiện
Without any hostility.
⚠ Từ 'thân thiện' cũng được dùng cho nghĩa 'dễ gần, hòa đồng' (tính cách), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào sự thiếu vắng thù địch giữa các thực thể.
ℹ Trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao, 'hòa hảo' thường được dùng để chỉ các mối quan hệ giữa các quốc gia không có xung đột.
- a friendly competition
- a friendly power or state
- 6.
thuận lợi
Promoting the good of any person; favourable; propitious.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thuận lợi' thường được dùng để mô tả hoàn cảnh hoặc điều kiện khách quan, trong khi 'friendly' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả người, vật hoặc các yếu tố tự nhiên.
- a friendly breeze or gale
- Coarſe are his Meals, the Fortune of the Chaſe, / Amidſt the running Stream he ſlakes his Thirſt, / Toil's all the Day, and at th' approach of Night / On the firſt friendly Bank he throws him down, / Or reſts his Head upon a Rock 'till Morn: […]