chill

noun/tʃɪl//tʃəl/
  1. 1.

    cái lạnh

    A moderate, but uncomfortable and penetrating coldness.

    Người học hay nhầm lẫn 'cái lạnh' với 'sự lạnh lẽo' (vốn mang nghĩa trừu tượng hơn). Trong ngữ cảnh thời tiết, chỉ nên dùng 'cái lạnh'.

    Từ 'cái lạnh' có thể dùng cho cả cảm giác lạnh nói chung hoặc trạng thái thời tiết, nhưng khi nói về cảm giác run rẩy do ốm, người Việt dùng 'cơn ớn lạnh'.

    • There was a chill in the air.
    • Energy has seldom been found where we need it when we want it. Ancient nomads, wishing to ward off the evening chill and enjoy a meal around a campfire, had to collect wood and then spend time and effort coaxing the heat of friction out from between sticks to kindle a flame. With more settled people, animals were harnessed to capstans or caged in treadmills to turn grist into meal.
  2. 2.

    cơn ớn lạnh

    A sudden penetrating sense of cold, especially one that causes a brief trembling nerve response through the body; the trembling response itself; often associated with illness: fevers and chills, or susceptibility to illness.

    Học sinh hay viết 'một cái ớn lạnh'; đúng phải là 'một cơn ớn lạnh' vì đây là một trạng thái cơ thể.

    Trong tiếng Việt, từ 'cơn' thường được dùng để chỉ các trạng thái sức khỏe diễn ra trong thời gian ngắn như 'cơn ho', 'cơn sốt' hay 'cơn ớn lạnh'.

    • Close the window or you'll catch a chill.
    • I felt a chill when the wind picked up.
  3. 3.

    cảm giác rùng mình

    An uncomfortable and numbing sense of fear, dread, anxiety, or alarm, often one that is sudden and usually accompanied by a trembling nerve response resembling the body's response to biting cold.

    Từ 'cảm giác rùng mình' mô tả phản ứng vật lý của cơ thể trước nỗi sợ, khác với 'nỗi sợ hãi' là trạng thái tâm lý đơn thuần.

    • Despite the heat, he felt a chill as he entered the crime scene.
    • The actor's eerie portrayal sent chills through the audience.
  4. 4.

    khuôn làm nguội nhanh

    An iron mould or portion of a mould, serving to cool rapidly, and so to harden, the surface of molten iron brought in contact with it.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật đúc, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • The worker uses a chill to increase the surface hardness of the product.Người thợ sử dụng khuôn làm nguội nhanh để tăng độ cứng cho bề mặt sản phẩm.
  5. 5.

    lớp tôi

    The hardened part of a casting, such as the tread of a carriage wheel.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật cơ khí, chỉ phần bề mặt kim loại đã qua xử lý nhiệt, không dùng để chỉ cảm giác lạnh thông thường.

    • The chill of the wheel makes it more durable during use.Lớp tôi trên bánh xe giúp nó bền hơn khi sử dụng.
  6. 6.

    sự lạnh nhạt

    A lack of warmth and cordiality; unfriendliness.

    Từ này dùng để chỉ thái độ ứng xử, không dùng để chỉ nhiệt độ vật lý hay cảm giác sợ hãi.

    • However, the chill between the two giants did not last long; every constituency except the Westernizers found virtue in warming up to China.
    • His eyes are cold, and the chill between us twists in the pit of my stomach.

chill

adj/tʃɪl//tʃəl/
  1. 1.

    se lạnh

    Moderately cold or chilly.

    Trong tiếng Việt, 'se lạnh' thường được dùng để mô tả thời tiết dễ chịu nhưng hơi lạnh, trong khi 'lạnh lẽo' gợi cảm giác lạnh hơn và đôi khi mang sắc thái buồn bã.

    • A chill wind was blowing down the street.
    • Noisome winds, and blasting vapours chill.
  2. 2.

    lạnh nhạt

    Unwelcoming; not cordial.

    Từ 'lạnh nhạt' thường được dùng để mô tả thái độ của con người, trong khi 'lạnh' chỉ đơn thuần là cảm giác về nhiệt độ.

    • Arriving late at the wedding, we were met with a chill reception.
    • Arriving late at the wedding, we were met with a chill reception.Chúng tôi đã nhận được sự tiếp đón lạnh nhạt khi đến muộn tại buổi tiệc cưới.
  3. 3.

    thoải mái

    Calm, relaxed, easygoing.

    Trong tiếng Việt, từ 'thoải mái' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho cả trạng thái tinh thần lẫn điều kiện vật chất, còn 'chill' trong tiếng Anh thường nhấn mạnh vào thái độ sống không áp lực.

    • The teacher is really chill and doesn't care if you use your phone during class.
    • Paint-your-own ceramics studios are a chill way to express yourself while learning more about your date's right brain.
  4. 4.

    chất

    "Cool"; meeting a certain hip standard or garnering the approval of a certain peer group.

    Từ 'chất' và 'ngầu' thường được dùng trong văn nói thân mật giữa bạn bè để thể hiện sự tán thưởng.

    • That new movie was chill, man.
    • That new movie was chill, man.Bộ phim mới đó thật sự rất chất.
  5. 5.

    không sao

    Okay, not a problem.

    Trong tiếng Việt, 'không sao' là cách phản hồi phổ biến nhất khi ai đó xin lỗi hoặc lo lắng về một vấn đề nhỏ.

    • Sorry about that. —It's chill.
    • Sorry I'm late. —It's chill.Xin lỗi vì tôi đến trễ nhé. — Không sao, chuyện nhỏ mà.

chill

verb
  1. 1.

    làm lạnh

    To lower the temperature of something; to cool.

    Khác với nghĩa 'thư giãn' (relax), nghĩa này luôn đòi hỏi một tân ngữ đi kèm.

    • Chill before serving.
    • You should chill the wine before serving.Bạn nên làm lạnh rượu vang trước khi phục vụ.
  2. 2.

    trở nên lạnh

    To become cold.

    Trong tiếng Việt, 'trở nên lạnh' thường dùng để mô tả cảm giác của cơ thể hoặc sự thay đổi nhiệt độ của môi trường, không dùng cho việc chủ động làm lạnh vật khác.

    • In the wind he chilled quickly.
    • He chilled quickly in the wind.Anh ấy nhanh chóng trở nên lạnh khi đứng ngoài gió.
  3. 3.

    làm cứng bề mặt kim loại bằng cách làm lạnh đột ngột

    To harden a metal surface by sudden cooling.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • The blacksmith used a process to chill the metal surface to increase its durability.Người thợ rèn làm cứng bề mặt kim loại bằng cách làm lạnh đột ngột để tăng độ bền cho sản phẩm.
  4. 4.

    đông cứng

    To become hard by rapid cooling.

    Từ này được dùng khi nói về trạng thái chuyển từ lỏng sang rắn do nhiệt độ giảm nhanh, thường dùng cho thực phẩm hoặc chất lỏng.

    • The jelly will chill after being in the fridge for a while.Thạch sẽ đông cứng sau khi để trong tủ lạnh một lúc.
  5. 5.

    thư giãn

    To relax; to lie back; to take things easy.

    Từ 'thư giãn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hang out' (đi chơi cùng nhau), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào trạng thái nghỉ ngơi của cá nhân hơn là hoạt động xã hội.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường là lời khuyên để ai đó bớt lo lắng hoặc bớt nóng giận.

    • Chill, man, we've got a whole week to do it; no sense in getting worked up.
    • The new gym teacher really has to chill or he's gonna blow a gasket.
  6. 6.

    tụ tập

    To "hang", hang out; to spend time with another person or group.

    Từ 'chơi' cũng có thể dùng cho nghĩa 'relax' (thư giãn), nhưng trong ngữ cảnh có sự tham gia của bạn bè, nó tập trung vào khía cạnh xã hội hóa (tụ tập) thay vì chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi.

    Trong tiếng Việt, từ 'chơi' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ việc đi chơi hoặc dành thời gian với bạn bè, tương tự như cách dùng 'hang out' trong tiếng Anh.

    • Hey, we should chill this weekend.
    • He likes to chill with his friends on Saturdays.

chill

unknown
  1. 1.

    ta sẽ

    I will

    Đây là một dạng viết tắt cổ (crasis) của 'I will', chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn chương mô phỏng phương ngữ, không dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • Chill not let go, zir, without vurther 'casion
    • Yet since their eyes make hart so sore, hey ho, chill love no more.

chill

noun
  1. 1.

    đèn dầu cá

    A kind of lamp that burns fish oil.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử chỉ một loại vật dụng cụ thể, không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại.

    • There is a last antiquity, and perhaps not least interesting, in "the Chill" or fish oil lamp, peculiar to Cornwall and a remote age, which now I lay before you. These lamps are rarely, very rarely seen, never in use, and passing from the memories of all but the very aged.
    • In the past, local people often used a fish oil lamp to light their homes.Người dân địa phương xưa kia thường sử dụng đèn dầu cá để thắp sáng trong nhà.