attractive

adj/əˈtɹæktɪv/
  1. 1.

    có sức hút

    Causing attraction; having the quality of attracting by inherent force.

    Cả 'có sức hút' và 'lôi cuốn' đều có thể dùng cho sense 'charming', nhưng ở sense này, chúng nhấn mạnh vào tính chất khách quan của một thực thể hơn là cảm giác chủ quan của người quan sát.

    Trong tiếng Việt, 'có sức hút' thường được dùng để mô tả các ý tưởng, cơ hội hoặc dự án, trong khi 'lôi cuốn' thường dùng cho các hoạt động hoặc câu chuyện.

    • This project is attractive to foreign investors.Dự án này có sức hút đặc biệt đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
  2. 2.

    hấp dẫn

    Having the power of charming or alluring by agreeable qualities; enticing.

    Từ 'hấp dẫn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'pleasing or appealing to the senses' (ví dụ: một cô gái hấp dẫn). Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó tập trung vào khía cạnh lý trí và lợi ích của đối tượng thay vì ngoại hình.

    Trong tiếng Việt, 'hấp dẫn' có thể dùng cho cả người, vật và ý tưởng, nhưng khi nói về lời đề nghị hoặc cơ hội, nó nhấn mạnh vào sự lôi cuốn về mặt lợi ích.

    • That's a very attractive offer.
    • That's a very attractive offer.Đó là một lời đề nghị rất hấp dẫn.
  3. 3.

    đẹp, quyến rũ

    Pleasing or appealing to the senses, especially of a potential romantic partner.

    Từ 'quyến rũ' cũng có thể dùng cho sense 'có sức lôi cuốn/mê hoặc', nhưng trong ngữ cảnh mô tả ngoại hình người, nó tập trung vào sự hấp dẫn giới tính thay vì sự lôi cuốn chung chung.

    Trong tiếng Việt, từ 'đẹp' được dùng rất phổ biến để chỉ cả vẻ ngoài ưa nhìn lẫn sự thu hút về mặt cảm xúc, trong khi 'quyến rũ' nhấn mạnh hơn vào sự hấp dẫn về giới tính.

    • He is an attractive fellow with a trim figure.
    • […] or I keysmash my feelings away every time there is an attractive picture of them that surfaced on the internet and since every picture is an attractive picture, let's just say my keyboard knows the pain I have to go through.