exciting

adj/ɪkˈsʌɪtɪŋ//ɛkˈsʌɪtɪŋ/
  1. 1.

    thú vị, gây hứng thú, lý thú

    Creating or producing excitement.

    Từ 'thú vị' thường được dùng để mô tả sự kiện hoặc trải nghiệm, trong khi 'hào hứng' thường mô tả cảm xúc của con người đối với sự kiện đó.

    • Some of the most exciting games ever played have ended in draws.
    • Some of the most exciting games ever played have ended in draws.Một trong những trận đấu thú vị nhất từng được chơi đã kết thúc với tỉ số hòa.
  2. 2.

    kích dục

    Sexually stimulating.

    Từ này mang tính chất mô tả tác dụng sinh lý hoặc dược lý, không dùng để khen ngợi một sự kiện hay trải nghiệm thú vị như nghĩa thông thường của 'exciting'.

    • Among the Turks, an exciting compound consists of olibanum, myrrh, camphor, musk, in pulverized form. The resultant perfume is said to affect the genitals.
    • Certain herbs are said to have an exciting effect.Một số loại thảo dược được cho là có tác dụng kích dục.

exciting

noun/ɪkˈsʌɪtɪŋ//ɛkˈsʌɪtɪŋ/
  1. 1.

    sự kích thích

    The process of something becoming excited; excitation.

    Trong tiếng Việt, 'sự kích thích' thường được dùng để chỉ quá trình tác động vào tâm lý hoặc sinh lý, khác với nghĩa 'thú vị' của tính từ 'exciting'.

    • But parents and masters should make haste in this, as to a great purchase for their children and servants; which while they defer, both sides suffer; the one, in wanting many excitings of grace, the other, in being worse served and obeyed.
    • Learning requires some excitation from teachers to make students more interested.Việc học tập cần có sự kích thích từ giáo viên để học sinh hứng thú hơn.