banging

noun/ˈbæŋ.ɪŋ//ˈbeɪ̯ŋ.ɪŋ/
  1. 1.

    tiếng đập

    The action or sound of something that bangs.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng đập' thường dùng cho âm thanh va chạm vật lý, còn 'tiếng vang' mang tính chất âm thanh dội lại hoặc âm thanh lạ trong không gian.

    • The banging of the hammers could be heard from several streets away.
    • Strange bangings in the old house were ascribed to a poltergeist.
  2. 2.

    cuộc làm tình

    A session of sexual intercourse.

    ℹ Đây là từ lóng mang tính chất suồng sã, cần tránh sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp thông thường với người lạ.

    • They had a wild banging last night.Họ đã có một cuộc làm tình đầy cuồng nhiệt tối qua.

banging

adj/ˈbæŋ.ɪŋ//ˈbeɪ̯ŋ.ɪŋ/
  1. 1.

    tuyệt cú mèo

    Excellent, brilliant, very exciting, top, great.

    ℹ Đây là từ lóng được dùng trong văn nói thân mật để khen ngợi một sự vật, sự việc hoặc trải nghiệm.

    • Wow, what a banging haircut! It looks terrific!
    • I was thinking maybe there's this banging burrito place in Brixton we could go to.
  2. 2.

    bốc lửa

    Attractive; sexually appealing.

    ℹ Đây là từ lóng mang tính chất suồng sã, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè.

    • She looks banging in that dress.Cô ấy trông thật bốc lửa trong bộ váy đó.
  3. 3.

    to đùng

    Huge; great in size.

    ℹ Từ 'banging' trong nghĩa này mang tính khẩu ngữ và hơi lỗi thời, thường được dùng để nhấn mạnh sự to lớn một cách cường điệu.

    • I was always considered Homer's account of the Nepenthe as a Banging lie.
    • He just bought a banging TV and put it in the middle of the living room.Nó vừa mới mua một cái tivi to đùng đặt giữa phòng khách.