banging
noun/ˈbæŋ.ɪŋ//ˈbeɪ̯ŋ.ɪŋ/- 1.
tiếng đập
The action or sound of something that bangs.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng đập' thường dùng cho âm thanh va chạm vật lý, còn 'tiếng vang' mang tính chất âm thanh dội lại hoặc âm thanh lạ trong không gian.
- The banging of the hammers could be heard from several streets away.
- Strange bangings in the old house were ascribed to a poltergeist.
- 2.
cuộc làm tình
A session of sexual intercourse.
ℹ Đây là từ lóng mang tính chất suồng sã, cần tránh sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp thông thường với người lạ.
- They had a wild banging last night.Họ đã có một cuộc làm tình đầy cuồng nhiệt tối qua.