electric

adj/ɪˈlɛktɹɪk//ɪˈlɛktɹɪk/
  1. 1.

    chạy bằng điện, điện, điện khí

    Of, relating to, produced by, operated with, or utilising electricity; electrical.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'điện' (danh từ) và 'chạy bằng điện' (tính từ). Ví dụ: không nói 'một cái xe điện' theo cách hiểu là xe chạy bằng điện, mà nên dùng 'xe chạy bằng điện' để rõ nghĩa hơn.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'điện' thường được dùng như một danh từ chỉ năng lượng, vì vậy các tính từ chỉ thiết bị dùng điện thường được diễn đạt bằng cụm từ 'chạy bằng điện' hoặc 'dùng điện'.

    • But electric vehicles and the batteries that made them run became ensnared in corporate scandals, fraud, and monopolistic corruption that shook the confidence of the nation and inspired automotive upstarts.
    • [Rural solar plant] schemes are of little help to industry or other heavy users of electricity. Nor is solar power yet as cheap as the grid. For all that, the rapid arrival of electric light to Indian villages is long overdue. When the national grid suffers its next huge outage, as it did in July 2012 when hundreds of millions were left in the dark, look for specks of light in the villages.
  2. 2.

    điện

    Of or relating to an electronic version of a musical instrument that has an acoustic equivalent.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đàn ghi-ta thuộc về điện'; đúng phải là 'đàn ghi-ta điện'. — Từ 'điện' cũng được dùng cho nghĩa 'sử dụng điện' (ví dụ: quạt điện), nhưng trong ngữ cảnh nhạc cụ, nó chỉ loại nhạc cụ điện tử thay vì nhạc cụ cơ học.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'điện' được đặt sau danh từ nhạc cụ để chỉ phiên bản sử dụng điện, ví dụ: đàn piano điện, đàn ghi-ta điện.

    • He is playing an electric guitar in the band.Anh ấy đang chơi đàn ghi-ta điện trong ban nhạc.
  3. 3.

    đầy phấn khích

    Emotionally thrilling; electrifying.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'điện' chỉ được dùng theo nghĩa đen liên quan đến năng lượng. Khi muốn diễn tả cảm xúc mạnh mẽ như 'electric', người Việt dùng các tính từ chỉ trạng thái tâm lý.

    • A glance from Beatrice—for nothing is so electric as the kindness of sympathy—stopped the tide of bewailings that were gushing forth. "Poor child!" muttered the housekeeper; "but it's no good telling her."
    • And bold / Electric Pindar, quick as fear, / With race-dust on his cheeks, and clear / Slant startled eyes that seemed to hear // The chariot rounding the last goal, / to hurtle past it in his soul.

electric

noun/ɪˈlɛktɹɪk//ɪˈlɛktɹɪk/
  1. 1.

    điện

    Electricity; the electricity supply.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'điện' được dùng phổ biến để chỉ cả năng lượng điện nói chung lẫn nguồn cung cấp điện từ lưới điện quốc gia.

    • We had to sit in the dark because the electric was cut off.
    • We had to sit in the dark because the electric was cut off.Chúng tôi phải ngồi trong bóng tối vì bị cắt điện.
  2. 2.

    xe điện

    An electric powered version of something that was originally or is more commonly not electric.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái xe điện'; đúng phải là 'một chiếc xe điện' vì đây là phương tiện giao thông.

    ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về các loại phương tiện giao thông như ô tô hoặc xe máy chạy bằng điện.

    • Equally I can stand in a station like Lucerne in Switzerland, and watch with ill-concealed admiration the majestic entry of one of the latest Gotthard "Ae 6/6" electrics, packing 6,000 horsepower within its 60 ft. of length and 121 tons of weight, with its sleek dark green sides and handsome stainless steel bands and front wings.
    • There were electric vehicles around, but four-wheel drive electrics were pretty damned rare, and the snow was deep enough to stop anything that didn't have a minimum of four big wheels spinning at all times.
  3. 3.

    phiên bản chạy điện

    An electric powered version of something that was originally or is more commonly not electric.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'điện' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ thiết bị (ví dụ: bàn chải điện), nhưng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai loại (thủ công và chạy điện), cụm 'phiên bản chạy điện' sẽ rõ nghĩa hơn.

    • The beautiful VIOlight bathroom unit takes up very little space (it's about the size of a cup), yet it holds up to 4 toothbrushes - even electrics!
    • This toothbrush also comes in an electric version for those who prefer using a machine.Bàn chải này cũng có phiên bản chạy điện cho những người thích dùng máy.
  4. 4.

    máy chạy bằng điện

    An electric powered version of something that was originally or is more commonly not electric.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'máy điện' để chỉ các thiết bị này, nhưng 'máy điện' trong tiếng Việt thường chỉ các loại máy phát điện hoặc động cơ điện; đúng phải là 'máy chạy bằng điện'.

    ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường phải nêu rõ loại máy trước khi thêm cụm từ 'chạy bằng điện' để làm rõ ngữ cảnh.

    • Richard's old Olivetti electric had been put aside for the time being on top of one of the filing cabinets. “It serves the purpose,” Richard said. He nodded at the word processor.
    • I replaced the old typewriter with a more modern electric.Tôi đã thay chiếc máy đánh chữ cũ bằng một máy chạy bằng điện hiện đại hơn.
  5. 5.

    vật nhiễm điện

    A substance or object which can be electrified; an insulator or non-conductor, like amber or glass.

    ℹ Từ này mang tính chất lịch sử hoặc thuật ngữ khoa học cổ, không dùng trong đời sống hiện đại để chỉ các thiết bị điện.

    • In ancient experiments, amber was considered an electric capable of attracting light objects.Trong các thí nghiệm cổ xưa, hổ phách được coi là một vật nhiễm điện có khả năng hút các vật nhẹ.
  6. 6.

    đấu kiếm điện tử

    Fencing with the use of a body wire, box, and related equipment to detect when a weapon has touched an opponent.

    ℹ Trong ngữ cảnh thể thao, từ 'điện tử' được dùng để chỉ các thiết bị hỗ trợ tính điểm tự động thay vì chỉ dùng từ 'điện' như trong các thiết bị gia dụng.

    • He started training in electric fencing last year.Anh ấy bắt đầu tập luyện đấu kiếm điện tử từ năm ngoái.