machine

noun/məˈʃiːn//məˈʃin/
  1. 1.

    máy, máy móc

    A device that directs and controls energy, often in the form of movement or electricity, to produce a certain effect.

    • An artificial kidney these days still means a refrigerator-sized dialysis machine. Such devices mimic the way real kidneys cleanse blood and eject impurities and surplus water as urine.
  2. 2.

    xe

    A vehicle operated mechanically, such as an automobile or an airplane.

    Học sinh thường dịch nhầm 'machine' là 'cái máy' trong ngữ cảnh giao thông; đúng phải là 'chiếc xe'.

    Trong tiếng Anh cũ, 'machine' thường được dùng để chỉ ô tô hoặc xe máy, nhưng ngày nay cách dùng này đã trở nên lỗi thời.

    • As he stood directly beneath a brilliant arc light, waiting for a limousine that was approaching to pass him, he heard his name called in a sweet feminine voice. Looking up, he met the smiling eyes of Olga de Coude as she leaned forward upon the back seat of the machine. He bowed very low in response to her friendly greeting. When he straightened up the machine had borne her away.
    • As the aviator turned his machine to reconnoitre in the new direction, he was surprised to see the hostile aeroplane between him and his objective.
  3. 3.

    máy trả lời tự động

    An answering machine or, by extension, voice mail.

    Người học thường dịch nhầm 'machine' là 'cái máy' trong mọi ngữ cảnh; trong trường hợp này, 'cái máy' quá chung chung, cần dùng 'máy trả lời tự động' để rõ nghĩa.

    Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng cụm từ 'hộp thư thoại' (voicemail) thay vì dùng máy ghi âm vật lý như trước đây.

    • I called you earlier, but all I got was the machine.
    • I called you earlier, but all I got was the machine.Tôi gọi cho bạn lúc nãy nhưng chỉ gặp máy trả lời tự động.
  4. 4.

    máy tính

    A computer.

    Học sinh hay dịch nhầm 'machine' thành 'cái máy' trong mọi ngữ cảnh; với nghĩa máy tính, phải dùng 'cái máy tính' để tránh gây hiểu lầm là máy móc cơ khí.

    Trong văn nói hàng ngày, người Việt thường gọi tắt 'máy tính' là 'cái máy' khi ngữ cảnh đã rõ ràng đang nói về công nghệ.

    • Game developers assume they're pushing the limits of the machine.
    • He refuses to turn off his Linux machine.
  5. 5.

    cỗ máy

    A person or organisation that seemingly acts like a machine, being particularly efficient, single-minded, or unemotional.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch nghĩa bóng và nghĩa đen, cần nhớ 'cỗ máy' dùng cho người chỉ mang nghĩa ẩn dụ về sự hiệu quả, không phải là người biến thành robot. — Từ 'cỗ máy' cũng được dùng cho nghĩa thiết bị cơ khí, nhưng khi dùng cho người thì ngữ cảnh sẽ làm rõ đó là sự ẩn dụ về tính cách hoặc hiệu suất làm việc.

    Trong tiếng Việt, 'cỗ máy' thường được dùng để nhấn mạnh sự bền bỉ hoặc khả năng vận hành liên tục mà không cần nghỉ ngơi.

    • Bruce Campbell was a "demon-killing machine" because he made quick work of killing demons.
    • The government has become a money-making machine.
  6. 6.

    bộ máy

    Especially, the group that controls a political or similar organization; a combination of persons acting together for a common purpose, with the agencies which they use.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'cái máy' (nghĩa là thiết bị cơ khí); đúng phải là 'bộ máy' khi nói về tổ chức.

    Trong tiếng Việt, 'bộ máy' được dùng phổ biến để chỉ cả hệ thống tổ chức lẫn những người vận hành hệ thống đó.

    • The whole machine of government, civil and religious, ought never to bear upon the people with a weight so oppressive
    • The government machine is implementing many significant changes.Bộ máy chính quyền đang thực hiện nhiều thay đổi quan trọng.

machine

verb/məˈʃiːn//məˈʃin/
  1. 1.

    sản xuất bằng máy

    To make by machinery.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một cụm động từ thay vì một từ đơn để diễn đạt rõ nghĩa hơn.

    • Most of these parts are produced by machine.Hầu hết các bộ phận này đều được sản xuất bằng máy.
  2. 2.

    gia công

    To shape or finish by machinery; (usually, more specifically) to shape subtractively by metal-cutting with machine-controlled toolpaths.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'sản xuất bằng máy' (to make by machinery), nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'gia công' nhấn mạnh vào quá trình cắt gọt (subtractive manufacturing) thay vì lắp ráp hay sản xuất hàng loạt.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'gia công' là thuật ngữ chuẩn để chỉ việc tạo hình vật liệu bằng máy móc, thay vì dùng các từ chung chung như 'làm' hay 'sản xuất'.

    • Engineering materials have been recently developed whose hardness and strength are considerably increased, such that the cutting speed and the MRR tend to fall when machining such materials using traditional methods like turning, milling, grinding, and so on.
    • Machining hard materials requires specialized equipment.Việc gia công các loại vật liệu cứng đòi hỏi những loại máy chuyên dụng.