engine

noun/ˈɛnd͡ʒɪn//ˈɪnd͡ʒɪn/
  1. 1.

    cỗ máy chiến tranh

    A large construction used in warfare, such as a battering ram, catapult etc.

    Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, không dùng để chỉ các loại vũ khí hiện đại.

    • Their warlike Engins and munition Exceed the forces of their martial men.
    • The army used a war engine to break through the fortified gate.Quân đội đã sử dụng cỗ máy chiến tranh để phá vỡ cổng thành kiên cố.
  2. 2.

    công cụ

    A tool; a utensil or implement.

    Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này mang sắc thái cổ xưa và thường chỉ được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương.

    • Flattery must be the most powerful Argument that cou'd be used to Human Creatures. Making use of this bewitching Engine, they extoll'd the Excellency of our Nature above other Animals [...].
    • What if the Foot, ordain'd the duſt to tread, / Or Hand, to toil, aſpir'd to be the Head? / What if the Head, the Eye, or Ear repin'd / To ſerve mere Engines to the ruling Mind?
  3. 3.

    động cơ

    A complex mechanical device which converts energy into useful motion or physical effects.

  4. 4.

    động lực

    A person or group of people which influence a larger group; a driving force.

    Từ 'động lực' thường được dùng để chỉ một yếu tố trừu tượng thúc đẩy sự phát triển, không dùng để chỉ máy móc vật lý.

    • In France, the parliament soon became a mere engine in the hands of a few high-born and ambitious men, who had nothing in common with its interests, which were those of the people.
    • This group of young people is the engine of change in the community.Nhóm thanh niên này chính là động lực thúc đẩy sự thay đổi trong cộng đồng.
  5. 5.

    động cơ

    The part of a car or other vehicle which provides the force for motion, now especially one powered by internal combustion.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'động cơ' và 'máy móc' (nói chung); 'động cơ' chỉ dùng cho bộ phận tạo lực cho xe, còn 'máy móc' là từ chỉ chung các thiết bị cơ khí. — Từ 'động cơ' cũng được dùng cho nghĩa 'complex mechanical device' (sense 3), nhưng trong ngữ cảnh xe cộ thì nó chỉ bộ phận tạo lực cụ thể.

    Trong tiếng Việt, từ 'động cơ' cũng được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do thúc đẩy hành động của con người, nhưng trong ngữ cảnh xe cộ thì đây là nghĩa chính.

    • He is checking the engine of the car.Anh ấy đang kiểm tra động cơ của chiếc xe hơi.
  6. 6.

    đầu máy

    A self-powered vehicle used for moving cars along a track.

    Người học hay viết 'cái đầu máy'; đúng phải là 'chiếc đầu máy' vì đây là phương tiện giao thông.

    Trong tiếng Việt, 'đầu máy' chỉ dùng cho tàu hỏa. Đối với các loại động cơ khác, ta dùng từ 'động cơ'.

    • The engine is pulling the carriages out of the station.Đầu máy đang kéo các toa xe ra khỏi nhà ga.

engine

verb/ˈɛnd͡ʒɪn//ˈɪnd͡ʒɪn/
  1. 1.

    lắp động cơ

    To equip with an engine; said especially of steam vessels.

    Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt dùng trong ngành đóng tàu, thường được dùng ở dạng bị động.

    • Vessels are often built by one firm and engined by another.
    • This vessel was built by one firm and engined by another.Con tàu này được đóng bởi một công ty và lắp động cơ bởi một công ty khác.
  2. 2.

    tấn công bằng máy công thành

    To assault with an engine.

    Đây là một nghĩa cổ, hiện nay rất ít khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học.

    • to engine and batter our walls
    • The enemy used siege engines to attack and batter our walls.Quân địch đã tấn công bằng máy công thành để phá vỡ bức tường của chúng tôi.
  3. 3.

    dàn dựng

    To contrive; to put into action.

    Đây là cách dùng cổ hoặc mang tính văn chương của từ 'engine'. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các động từ như 'dàn dựng' hoặc 'bày mưu' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • He had engineered this fraud for many months.Hắn đã dàn dựng vụ lừa đảo này từ nhiều tháng trước.