motor
noun/ˈməʊtə//ˈmoʊtəɹ/- 1.
- 2.
xe hơi
A motor car, or automobile, sometimes extended to other powered vehicles, such as goods vehicles.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn từ này với 'động cơ' (máy móc bên trong xe); đúng phải là 'xe hơi' khi nói về phương tiện giao thông.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xe hơi' và 'ô tô' có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng 'xe hơi' thường mang sắc thái gần gũi hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Nice motor!
- Motor insurance is expensive for youngsters.
- 3.
động lực
A source of power for something; an inspiration; a driving force.
ℹ Trong tiếng Việt, 'động lực' là danh từ trừu tượng nên không cần đi kèm loại từ.
- Curiosity is the main motor that keeps him learning constantly.Sự tò mò chính là động lực giúp anh ấy không ngừng học hỏi.
- 4.
protein vận động
Any protein capable of converting chemical energy into mechanical work.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không nên nhầm lẫn với các loại động cơ máy móc thông thường.
- Motor proteins play an essential role in moving components within the cell.Các protein vận động đóng vai trò thiết yếu trong việc di chuyển các thành phần bên trong tế bào.
- 5.
Đấng Tạo Hóa
The controller or prime mover of the universe; God.
ℹ Đây là cách dùng mang tính ẩn dụ và cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương hoặc triết học thay vì ngôn ngữ đời thường.
- People believe that the Creator is the source of all life in the universe.Người ta tin rằng Đấng Tạo Hóa là nguồn gốc của mọi sự sống trong vũ trụ.
- 6.
đồ ủ rượu
The fermenting mass of fruit that is the basis of pruno, or "prison wine".
ℹ Đây là tiếng lóng đặc thù trong môi trường nhà tù, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- They hid a bucket of the motor under the bed.Họ giấu một xô đồ ủ rượu dưới gầm giường.