motel
noun/moʊˈtɛl/- 1.
nhà nghỉ ven đường, mô ten, mô-ten
A type of hotel or lodging establishment, often located near a major highway, which typically features a series of rooms whose entrances are immediately adjacent to a parking lot to facilitate convenient access to parked automobiles.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhà nghỉ' thường được dùng chung cho các cơ sở lưu trú bình dân, vì vậy cần thêm 'ven đường' để làm rõ đặc điểm kiến trúc và vị trí của 'motel'.
- We stopped at a motel to rest after the long drive.Chúng tôi đã dừng chân tại một nhà nghỉ ven đường để nghỉ ngơi sau chuyến lái xe dài.
- 2.
nhà nghỉ
A low-cost short-stay hotel, often with hourly rates rather than daily rates, and notorious for permitting illicit sexual activities; love hotel.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái nhà nghỉ'; đúng phải là 'một nhà nghỉ' vì nhà nghỉ là danh từ chỉ nơi chốn không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhà nghỉ' thường được dùng để chỉ các cơ sở lưu trú bình dân, và trong ngữ cảnh văn hóa, nó thường bị gắn liền với các hoạt động tình dục không chính thức.
- They frequently met at a motel on the outskirts of the city.Họ thường xuyên gặp nhau tại một nhà nghỉ ở ngoại ô thành phố.