court

noun/ˈkɔːt/[ˈkʰɔːt]
  1. 1.

    sân trong, sân

    An enclosed space; a courtyard; an uncovered area shut in by the walls of a building, or by different buildings; also, a space opening from a street and nearly surrounded by houses; a blind alley.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sân trong' dùng để chỉ khu vực sân nằm bên trong khuôn viên nhà hoặc tòa nhà, khác với 'sân' nói chung là khu vực trống trước hoặc sau nhà.

    • The girls were playing in the court.
    • All round the cool green courts there ran a row / Of cloisters, branched like mighty woods, / Echoing all night to that sonorous flow / Of spouted fountain floods.
  2. 2.

    sân trong

    An enclosed space; a courtyard; an uncovered area shut in by the walls of a building, or by different buildings; also, a space opening from a street and nearly surrounded by houses; a blind alley.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sân trong' thường được dùng để chỉ không gian mở nằm bên trong khuôn viên một công trình kiến trúc.

    • We sat and had tea in the hotel's courtyard.Chúng tôi ngồi uống trà ở sân trong của khách sạn.
  3. 3.

    sân trong

    An enclosed space; a courtyard; an uncovered area shut in by the walls of a building, or by different buildings; also, a space opening from a street and nearly surrounded by houses; a blind alley.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sân trong' mô tả không gian kiến trúc cụ thể này, không dùng để chỉ sân chơi thể thao (tennis court) hay tòa án (court of law).

    • We sat and rested in the courtyard of the building.Chúng tôi ngồi nghỉ ở sân trong của tòa nhà.
  4. 4.

    sân trong

    An enclosed space; a courtyard; an uncovered area shut in by the walls of a building, or by different buildings; also, a space opening from a street and nearly surrounded by houses; a blind alley.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sân trong' thường được dùng để chỉ không gian kiến trúc cụ thể nằm bên trong khuôn viên tòa nhà.

    • We sat and had tea in the court after work.Chúng tôi ngồi uống trà ở sân trong sau giờ làm việc.
  5. 5.

    triều đình

    Royal society.

    ℹ Từ 'triều đình' dùng để chỉ cả cơ quan quyền lực của nhà vua lẫn tập thể những người hầu cận trong cung điện.

    • The noblemen visited the queen in her court.
    • This our court, infected with their manners, / Shows like a riotous inn.
  6. 6.

    triều đình

    Royal society.

    ℹ Triều đình thường được dùng để chỉ cả bộ máy chính quyền của nhà vua lẫn các nhân vật thân cận trong hoàng gia.

    • Meronym: royal household
    • The queen and her court traveled to the city to welcome back the soldiers.
  7. 7.

    tòa án

    The administration of law.

    • Many famous criminals have been put on trial in this court.

court

verb/ˈkɔːt/[ˈkʰɔːt]
  1. 1.

    theo đuổi

    To seek to achieve or win (a prize).

    ℹ Từ 'theo đuổi' thường được dùng cho các mục tiêu trừu tượng hoặc các cơ hội kinh doanh, không dùng cho các vật thể hữu hình.

    • He was courting big new accounts that previous salesmen had not attempted.
    • On the contrary, they employed the brief respite that was left them in fortifying one another's courage, and in bearing testimony to the truth in so earnest a manner that they might almost seem to have courted the crown of martyrdom.
  2. 2.

    chuốc lấy

    To risk (a consequence, usually negative).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'theo đuổi' (cưa cẩm), ví dụ: 'Anh ấy đang chuốc lấy cô ấy' là sai; đúng phải là 'Anh ấy đang theo đuổi cô ấy'.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng với các danh từ chỉ hậu quả tiêu cực như 'tai họa', 'rắc rối', hoặc 'nguy hiểm'.

    • She courted controversy with her frank speeches.
    • It is not unknown for hot axleboxes to fail completely and for wagons to become derailed as a result. Surely it is courting disaster to allow a train to proceed for up to seven miles with a defective vehicle before it can be brought to a halt?
  3. 3.

    thu hút

    To attempt to attract, in any way; to invite by attractions.

    ℹ Từ 'thu hút' thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội để chỉ việc chủ động tạo ra sự chú ý.

    • Near-synonyms: entice, allure; see also Thesaurus:allure
    • The company is trying to court more new customers.Công ty đang tìm cách thu hút thêm nhiều khách hàng mới.
  4. 4.

    tán tỉnh

    To attempt to attract, in any way; to invite by attractions.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'tán tỉnh' với nghĩa là 'trêu chọc' (teasing); đúng phải là 'tán tỉnh' khi nói về việc theo đuổi tình cảm.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tán tỉnh' thường mang nghĩa chủ động và có thể dùng cho cả nam và nữ.

    • If either of you both love Katharina […] / Leave shall you have to court her at your pleasure.
    • He courted her all summer long.Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy suốt cả mùa hè.
  5. 5.

    tán tỉnh

    To attempt to attract, in any way; to invite by attractions.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tán tỉnh' thường được dùng cho con người trong ngữ cảnh lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ cho hành vi của động vật khi tìm bạn tình.

    • The bird was courting a potential mate by performing an elaborate dance.
    • At this time of year, you can see many animals courting.
  6. 6.

    thu hút

    To attempt to attract, in any way; to invite by attractions.

    ℹ Từ 'thu hút' mang nghĩa trung tính, có thể dùng cho cả người và vật, trong khi 'lôi kéo' đôi khi mang sắc thái tiêu cực hơn tùy vào ngữ cảnh.

    • The company is trying to court more new customers.Công ty đang cố gắng thu hút thêm nhiều khách hàng mới.