residence
noun/ˈɹɛz.ɪ.dəns/- 1.
nơi cư trú, nơi ở
The place where one lives (resides); one's home.
⚠ Học sinh hay dùng 'nhà' cho mọi ngữ cảnh; trong văn bản hành chính hoặc trang trọng, hãy dùng 'nơi cư trú' thay vì 'nhà'.
ℹ Từ này thường được dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc khi nói về việc định cư lâu dài tại một địa điểm cụ thể.
- Johnson took up his residence in London.
- Johnson took up his residence in London.Ông Johnson đã chuyển đến nơi cư trú của mình tại Luân Đôn.
- 2.
nơi ở
A building or portion thereof used as a home, such as a house or an apartment therein.
ℹ Từ 'nơi ở' và 'chỗ ở' là danh từ chỉ địa điểm, không cần loại từ đi kèm.
- This project includes many residences for low-income individuals.Dự án này bao gồm nhiều nơi ở dành cho người có thu nhập thấp.
- 3.
trụ sở pháp lý
The place where a corporation is established.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh, từ này thường được dùng để chỉ nơi đăng ký kinh doanh chính thức thay vì nơi ở của con người.
- This company has registered its residence in Hanoi.Công ty này đã đăng ký trụ sở pháp lý tại Hà Nội.
- 4.
việc cư trú
The state of living in a particular place or environment.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự cư trú' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên 'việc cư trú' thường tự nhiên hơn khi nói về hoạt động sinh sống có thời hạn.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'residence' (trạng thái) thường được diễn đạt tự nhiên hơn bằng động từ 'cư trú' hoặc 'sinh sống' thay vì dùng danh từ trừu tượng.
- The confessor had often made considerable residences in Normandy.
- His long-term residence in France helped him complete his research.Việc cư trú lâu dài tại Pháp đã giúp ông ấy hoàn thành công trình nghiên cứu của mình.
- 5.
ký túc xá
Accommodation for students at a university or college.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và gọi là 'một căn nhà ký túc xá'; đúng phải là 'một ký túc xá' vì đây là danh từ chỉ một khu vực hoặc tòa nhà tập thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ký túc xá' thường được dùng như một danh từ không đếm được khi chỉ hệ thống nhà ở, hoặc đếm được khi chỉ một tòa nhà cụ thể.
- Many freshmen choose to live in the residence to make it easier to study.Nhiều sinh viên năm nhất chọn sống tại ký túc xá để thuận tiện cho việc học.
- 6.
nơi trú ngụ
The place where anything rests permanently.
ℹ Từ này mang sắc thái trừu tượng và trang trọng, khác với các nghĩa chỉ nơi ở của con người hay trụ sở công ty.
- But when a king sets himself to bandy against the highest court and residence of all his regal power, he then […] fights against his own majesty and kingship.
- The king's supreme power makes the palace its residence.Quyền lực tối cao của nhà vua lấy cung điện làm nơi trú ngụ của mình.