hall
noun/hɔːl//hoːl/- 1.
hành lang
A corridor; a hallway.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hành lang' thường được dùng để chỉ lối đi bên trong nhà, trong khi 'hành lang' cũng có thể dùng cho lối đi ngoài trời dọc theo các tòa nhà lớn.
- The drinking fountain was out in the hall.
- We tiptoed into the house, up the stairs and along the hall into the room where the Professor had been spending so much of his time.
- 2.
hội trường, phòng
A large meeting room.
ℹ Từ 'hội trường' không cần loại từ đi kèm vì bản thân nó đã mang nghĩa một không gian chức năng cụ thể.
- The hotel had three halls for conferences, and two were in use by the convention.
- The hotel had three halls for conferences, and two were in use by the convention.Khách sạn có ba hội trường để tổ chức hội nghị và hai cái đang được sử dụng.
- 3.
dinh thự
A manor house (originally because a magistrate's court was held in the hall of his mansion).
ℹ Trong tiếng Việt, 'dinh thự' thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc cổ hoặc biệt thự quy mô lớn, không dùng để chỉ hành lang hay phòng họp.
- The duke lived in a great hall overlooking the sea.
- But Kate, the prettiest Kate in Christendome, Kate of Kate-hall.
- 4.
ký túc xá
A building providing student accommodation at a university.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ký túc xá' thường được dùng để chỉ chung cả khu nhà ở dành cho sinh viên, không cần thêm loại từ.
- The student government hosted several social events so that students from different halls would intermingle.
- I am living in a university hall.Tôi đang sống trong ký túc xá của trường đại học.
- 5.
đại sảnh
The principal room of a secular medieval building.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đại sảnh' thường được dùng để chỉ các không gian lớn mang tính trang trọng trong kiến trúc cổ hoặc các tòa nhà hiện đại.
- The knights gathered in the great hall to prepare for the banquet.Các hiệp sĩ đã tập trung tại đại sảnh để chuẩn bị cho buổi yến tiệc.
- 6.
lối đi
Cleared passageway through a crowd, as for dancing.
ℹ Từ này trong tiếng Anh cổ thường được dùng như một mệnh lệnh để yêu cầu mọi người dãn ra, hiện nay không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- Then cry, a hall, a hall! Come, father Rosin, with your fiddle now.
- Make way and clear a hall for the dancers.Hãy dẹp sang hai bên để tạo một lối đi cho các vũ công.