quarters
noun/ˈkwɔɹtɚz//ˈkɔɹtɚz/- 1.
nơi ở
Housing, barracks, or other habitation or living space.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nơi ở' và 'chỗ ở' là danh từ không đếm được, không cần dùng loại từ đi kèm.
- “I have visited my quarters, and find them very comfortable.[…]Steerage is like everything else maritime[…]vastly improved since Robert Louis Stevenson took his trip third class to New York.”
- "Yeah." It was him, alright; if the world's weariest pair of workboots hadn't tipped her off, his world-weary voice certainly would have. "Where were you?" "My quarters. We've got a full ticket set today, and techs work best without oversight." Neither of these things was untrue, though the curation was more than a little dishonest. "Maybe yours do." Nascimbeni rolled out, back flat against a neon orange creeper, and sat up with an audible wince. "Mine fuck the dog."
- 2.
chỗ ở
The place where someone or something lives.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'quarters' với 'phòng' (room); 'chỗ ở' mang nghĩa rộng hơn về nơi sinh sống nói chung.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chỗ ở' là danh từ không đếm được và không cần loại từ đi kèm.
- 2017, Jennifer S. Holland, For These Monkeys, It’s a Fight for Survival., National Geographic (March 2017)http://www.nationalgeographic.com/magazine/2017/03/macaques-monkeys-indonesia-endangered-pet-trade/ The local pet trade thrives on captured or orphaned baby macaques—often malnourished and kept in tight quarters.
- The monkeys were kept in tight quarters.Những con khỉ bị nhốt trong những chỗ ở chật hẹp.
- 3.
trò chơi ném đồng xu vào cốc
A commonly played university drinking game in North America.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'nơi ở' (quarters) và dịch là 'chỗ ở', nhưng trong ngữ cảnh này nó là tên riêng của một trò chơi.
ℹ Đây là một thuật ngữ văn hóa đặc thù của Bắc Mỹ, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt nên cần diễn giải bằng mô tả hành động.
- We played quarters all night at the party.Chúng tôi đã chơi trò chơi ném đồng xu vào cốc suốt cả đêm tại bữa tiệc.
- 4.
tứ kết
Quarterfinals.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với danh từ 'vòng' (vòng tứ kết) để chỉ giai đoạn thi đấu.
- Our team was eliminated in the quarterfinals.Đội tuyển của chúng tôi đã dừng chân tại vòng tứ kết.