headquarters
noun/ˌhɛdˈk(w)ɔː.təz//ˈhɛdˌk(w)ɔɹ.tɚz/- 1.
bộ chỉ huy, tổng hành dinh
The military installation from which troops are commanded and orders are issued; the military unit consisting of a commander and his support staff.
⚠ Từ 'bộ chỉ huy' cũng có thể dùng cho các tổ chức dân sự (trụ sở chính), tuy nhiên trong ngữ cảnh quân sự, nó là thuật ngữ chuyên biệt nhất.
ℹ Từ này dùng để chỉ cả địa điểm vật lý lẫn đơn vị nhân sự quân đội, thường không cần thêm loại từ.
- The troops retreated to the headquarters to receive new orders.Đoàn quân đã rút lui về bộ chỉ huy để nhận chỉ thị mới.
- 2.
trụ sở chính, trụ sở
The center of an organization's operations or administration.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trụ sở chính' thường được dùng cho các tổ chức kinh tế hoặc hành chính. Đối với các cơ sở quân sự, người ta thường dùng 'bộ chỉ huy'.
- As though on an incendiary rampage, the fires systematically devoured the contents of Edison's headquarters and facilities.
- The chicken chain’s parent company, Yum Brands, announced Tuesday that KFC’s corporate headquarters is leaving Kentucky for Texas, joining sister brand Pizza Hut’s offices in the Dallas suburb of Plano.
- 3.
đầu não, trung tâm
A place of concentrated activity or influence.
⚠ Từ 'đầu não' có thể trùng với nghĩa 'trung tâm điều hành' của tổ chức, nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính chất là nơi tập trung quyền lực hoặc ảnh hưởng hơn là cơ sở vật chất.
ℹ Từ 'đầu não' thường được dùng để chỉ trung tâm chỉ đạo của một phong trào hoặc tổ chức chính trị, thay vì chỉ là một địa điểm hành chính đơn thuần.
- The head-quarters of the rebellion in the East were at a little town called Hui-lung.
- That little town was the headquarters of the rebellion in the East.Thị trấn nhỏ đó là đầu não của cuộc nổi dậy ở phía Đông.