hotel
noun/həʊˈtɛl//əʊˈtɛl/- 1.
dinh thự
A large town house or mansion; a grand private residence, especially in France.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dinh thự' là từ chỉ nhà ở cao cấp, không nên nhầm lẫn với 'khách sạn' là nơi kinh doanh dịch vụ lưu trú.
- [T]he cream-coloured house (supposed to be modelled on the private hotels of the Parisian aristocracy) was there[.]
- The house was modelled on the private hotels of the Parisian aristocracy.Ngôi nhà được xây dựng theo phong cách của các dinh thự tại Paris.
- 2.
khách sạn, khách sạn, lữ quán, ô ten
An establishment that provides accommodation and other services for paying guests; normally larger than a guesthouse, and often one of a chain.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn và viết 'một cái khách sạn'; đúng phải là 'một khách sạn' vì khách sạn là một công trình kiến trúc lớn không dùng loại từ 'cái'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khách sạn' không cần loại từ đi kèm khi đếm số lượng, trừ khi bạn muốn nhấn mạnh quy mô của tòa nhà thì có thể dùng 'tòa khách sạn'.
- 1868, "A Clergyman" (John Morison), Australia in 1866, page 165, When gold-digging commenced in California, the writer was staying at an hotel in Wellington, New Zealand, where a Yankee trader was also staying. Seated at the dining-table, the latter was discoursing of the business he was doing […] .
- Floods in northern India, mostly in the small state of Uttarakhand, have wrought disaster on an enormous scale. The early, intense onset of the monsoon on June 14th swelled rivers, washing away roads, bridges, hotels and even whole villages. Rock-filled torrents smashed vehicles and homes, burying victims under rubble and sludge.
- 3.
quán rượu
A public house or pub.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái quán rượu'; vì 'quán' đã là một loại từ chỉ nơi chốn nên không cần thêm 'cái' phía trước.
ℹ Trong tiếng Anh Úc, từ 'hotel' thường dùng để chỉ một quán rượu có giấy phép bán đồ uống có cồn, thay vì chỉ là nơi để lưu trú.
- Let's stop by the hotel for a few drinks tonight.Tối nay chúng ta ghé qua quán rượu làm vài ly nhé.
- 4.
quán ăn
A restaurant; any dining establishment.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái quán ăn'; đúng phải là 'một quán ăn' vì từ 'quán' đã đóng vai trò là danh từ chỉ loại hình cơ sở kinh doanh.
ℹ Trong ngữ cảnh tiếng Anh Nam Á, từ 'hotel' thường được dùng để chỉ các quán ăn bình dân thay vì khách sạn lưu trú. Khi dịch sang tiếng Việt, cần dùng 'quán ăn' để tránh gây hiểu lầm là nơi để ngủ qua đêm.
- My family often stops at a roadside hotel for lunch.Gia đình tôi thường dừng chân tại một quán ăn ven đường để ăn trưa.
- 5.
khách sạn
The larger red property in the game of Monopoly, in contradistinction to houses.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và gọi là 'một cái khách sạn'; đúng phải là 'một khách sạn' vì đây là danh từ chỉ vật trong trò chơi. — Từ này trùng với nghĩa khách sạn lưu trú thông thường, nhưng ngữ cảnh trò chơi cờ tỷ phú giúp phân biệt rõ ràng.
ℹ Trong trò chơi cờ tỷ phú, 'khách sạn' được dùng để chỉ quân cờ đại diện cho mức phát triển cao nhất trên một ô đất.
- I just built a hotel on my property.Tôi vừa xây một khách sạn trên mảnh đất của mình.
- 6.
khu khách sạn trên tàu
The guest accommodation and dining section of a cruise ship.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khách sạn' thường chỉ các tòa nhà trên đất liền. Khi nói về tàu du lịch, cần thêm cụm 'trên tàu' để làm rõ ngữ cảnh.
- The hotel on this cruise ship is very luxurious.Khu khách sạn trên tàu này rất sang trọng.