authorities
noun- 1.
cơ quan chức năng, giới chức
The bodies that have political or administrative power and control in a particular sphere.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'authorities' thành 'những người có quyền lực'; đúng phải là 'cơ quan chức năng' hoặc 'nhà chức trách' để chỉ tổ chức thay vì cá nhân.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng ở dạng số ít để chỉ một tổ chức cụ thể, ngay cả khi tiếng Anh dùng dạng số nhiều.
- The authorities are considering the proposal to change urban planning.Cơ quan chức năng đang xem xét đề xuất thay đổi quy hoạch đô thị.
- 2.
cơ quan chức năng
The bodies that enforce law and order or provide a public service.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'cơ quan có thẩm quyền quản lý', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào vai trò thực thi pháp luật hoặc dịch vụ công thay vì quyền lực hành chính thuần túy.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cơ quan chức năng' thường được dùng ở dạng số ít để chỉ chung một nhóm hoặc tổ chức có thẩm quyền, ngay cả khi tiếng Anh dùng dạng số nhiều 'authorities'.
- ICE arrested Old Orchard Beach Police Department reserve Officer Jon Luke Evans, of Jamaica, on July 25, as part of the agency’s effort to step up immigration enforcement. Officials with the town and police department have said federal authorities previously told them Evans was legally authorized to work in the U.S.
- The authorities are investigating the cause of the accident.Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.