steam
noun/stiːm//stiːm/- 1.
hơi, hơi nước
The hot gaseous form of water, formed when water changes from the liquid phase to the gas phase (at or above its boiling point temperature).
- 2.
hơi nước
The suspended condensate (cloud) formed by water vapour when it encounters colder air.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'dạng khí của nước' (water vapour). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đời thường, người Việt không phân biệt giữa hơi nước vô hình và đám mây hơi nước, nên 'hơi nước' vẫn là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho cả hai trường hợp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hơi nước' được dùng cho cả trạng thái khí không nhìn thấy được và đám mây hơi nước có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- I saw the steam rising from the hot cup of coffee.Tôi nhìn thấy hơi nước bốc lên từ tách cà phê nóng.
- 3.
hơi nước
The suspended condensate (cloud) formed by water vapour when it encounters colder air.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'hơi nước ở thể khí' (water vapour). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: nghĩa này chỉ đám mây ngưng tụ nhìn thấy được, còn nghĩa kia chỉ trạng thái khí không màu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hơi nước' được dùng cho cả trạng thái khí vô hình và đám mây ngưng tụ nhìn thấy được, nên người học cần dựa vào ngữ cảnh.
- When I opened the pot lid, the steam rose up and fogged up the glass.Khi mở nắp nồi, hơi nước bốc lên nghi ngút làm mờ cả kính.
- 4.
hơi nước áp suất cao
Pressurized water vapour used for heating, cooking, or to provide mechanical energy.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hơi nước' thường dùng để chỉ chung trạng thái khí của nước, nên cần thêm các từ bổ trợ như 'áp suất cao' để làm rõ nghĩa kỹ thuật này.
- This factory uses steam to power the turbines.Nhà máy này sử dụng hơi nước áp suất cao để vận hành các tuabin.
- 5.
việc hấp
The act of cooking by steaming.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng động từ 'hấp' để diễn đạt hành động này thay vì dùng danh từ, vì vậy cụm từ 'việc hấp' được dùng để chuyển đổi nghĩa danh từ của 'steam' trong ngữ cảnh này.
- Give the carrots a ten-minute steam.
- Give the carrots a ten-minute steam.Hãy dành mười phút cho việc hấp cà rốt.
- 6.
nghị lực
Internal energy for progress or motive power.
ℹ Cụm từ 'under one's own steam' thường được dịch là 'bằng chính sức mình' hoặc 'tự lực' để diễn đạt việc hoàn thành việc gì mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
- After three weeks in bed he was finally able to sit up under his own steam.
- Them that puts the most steam into it will get a finnuf slipped to 'em.