cook
noun/kʊk//kuːk/- 1.
- 2.
bếp trưởng
The head cook of a manor house.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'người nấu ăn' trong một số ngữ cảnh, nhưng 'bếp trưởng' nhấn mạnh vào vai trò quản lý và đứng đầu thay vì chỉ là người thực hiện công việc nấu nướng đơn thuần.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bếp trưởng' dùng để chỉ người đứng đầu, dù là trong một gia đình lớn hay trong một nhà hàng chuyên nghiệp.
- The cook is preparing dinner for the family at the manor house.Bếp trưởng đang chuẩn bị bữa tối cho gia đình chủ nhà.
- 3.
độ chín
The degree or quality of cookedness of food.
ℹ Trong tiếng Việt, 'độ chín' thường được kết hợp với các tính từ như 'tái', 'vừa', hoặc 'kỹ' để chỉ trạng thái cụ thể của thực phẩm.
- I like my steak cooked medium.Tôi thích ăn bít tết với độ chín vừa phải.
- 4.
thợ nung đinh tán
The member of a hot-rivetting team who heats the rivets in a brazier, see rivet.
ℹ Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật xây dựng hoặc đóng tàu cũ, không liên quan đến việc nấu ăn.
- The cook is taking the rivet out of the brazier.Người thợ nung đinh tán đang lấy đinh ra khỏi lò.
- 5.
phiên nấu ma túy
A session of manufacturing certain illegal drugs, especially meth.
ℹ Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh tội phạm và mang tính chất lóng, không dùng trong giao tiếp thông thường.
- Punko told Plante he wanted to use a full barrel for the next cook.
- He is preparing everything for the next cook.Hắn ta đang chuẩn bị mọi thứ cho phiên nấu ma túy tiếp theo.