cookie

noun/ˈkʊki//ˈkuːki/
  1. 1.

    bánh bích quy, bánh quy, bích quy

    A small, flat, baked good which is either crisp or soft but firm.

  2. 2.

    bánh quy

    A sweet baked good (as in the previous sense) usually having chocolate chips, fruit, nuts, etc. baked into it.

    Học sinh hay viết 'một cái bánh quy'; đúng phải là 'một chiếc bánh quy' hoặc chỉ cần 'một bánh quy' vì 'bánh' đã mang nghĩa loại từ.

    Trong tiếng Anh Anh, từ 'biscuit' thường được dùng phổ biến hơn từ 'cookie' để chỉ các loại bánh nướng nhỏ này.

    • I really like eating chocolate chip cookies.Tôi rất thích ăn bánh quy có sô-cô-la chip.
  3. 3.

    bánh mì tròn

    A bun.

    Học sinh hay viết 'một chiếc bánh mì tròn'; đúng phải là 'một cái bánh mì tròn' vì 'chiếc' thường dùng cho phương tiện hoặc vật có đôi.

    Từ 'cookie' trong tiếng Anh Scotland có nghĩa là một loại bánh mì tròn, hoàn toàn khác với nghĩa 'bánh quy' phổ biến ở Mỹ hay Anh.

    • I want to buy a hot cookie for breakfast.Tôi muốn mua một cái bánh mì tròn để ăn sáng.
  4. 4.

    cookie

    An HTTP cookie.

    Học sinh hay dịch nhầm từ này thành 'bánh quy' trong ngữ cảnh tin học; đúng phải giữ nguyên là 'cookie'.

    Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin thường được giữ nguyên dạng tiếng Anh thay vì dịch sang tiếng Việt.

    • This website uses cookies to save your language preferences.Trang web này sử dụng cookie để lưu lại tùy chọn ngôn ngữ của bạn.
  5. 5.

    bánh quy ma thuật

    A magic cookie.

    Học sinh hay viết 'một chiếc bánh quy ma thuật'; đúng phải là 'một cái bánh quy ma thuật' vì 'chiếc' thường dùng cho đồ vật có hình dáng dài hoặc máy móc.

    Từ 'ma thuật' được dùng để chỉ các yếu tố kỳ ảo, khác với 'phép thuật' thường dùng cho các hành động hoặc năng lực của phù thủy.

    • In the fairy tale, the protagonist ate a magic cookie to be able to fly.Trong truyện cổ tích, nhân vật chính đã ăn một cái bánh quy ma thuật để có thể bay.
  6. 6.

    cô nàng xinh đẹp

    An attractive young woman.

    Học sinh có thể nhầm lẫn và dịch 'cookie' là 'bánh quy' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'cô nàng xinh đẹp'.

    Đây là cách gọi mang tính suồng sã và có phần lỗi thời trong tiếng Anh, không nên dùng trong môi trường trang trọng.

    • Look, that cookie is walking towards us.Nhìn kìa, cô nàng xinh đẹp đó đang đi về phía chúng ta.

cookie

verb/ˈkʊki//ˈkuːki/
  1. 1.

    gửi cookie

    To send a cookie to (a user, computer, etc.).

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin. Trong tiếng Việt, người dùng thường dùng cụm từ 'gửi cookie' thay vì cố gắng chuyển đổi từ này thành một động từ đơn lẻ.

    • We have already discussed the benefits — even the necessity — of cookieing visitors so that we can track their return visits to our Website.
    • At Oracle, they cookie you before and after you register.

cookie

noun/ˈkʊki//ˈkuːki/

    cookie

    noun/ˈkʊki//ˈkuːki/
    1. 1.

      tấm chắn sáng

      A cucoloris.

      Trong ngành quay phim tại Việt Nam, từ tiếng Anh 'cookie' hoặc 'cucoloris' thường được sử dụng trực tiếp thay vì dịch sang tiếng Việt.

      • The director asked to place a cookie in front of the light to create a leaf-shadow effect on the wall.Đạo diễn yêu cầu đặt một tấm chắn sáng trước đèn để tạo hiệu ứng bóng lá cây trên tường.