cheat
verb/ˈt͡ʃiːt/[ˈt͡ʃʰɪi̯t]- 1.
gian lận, bịp, gian lận, xập xí xập ngầu
To violate rules in order to gain, or attempt to gain, advantage from a situation.
⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'lừa' hoặc 'lừa đảo' cho mọi trường hợp, nhưng 'lừa' thường mang nghĩa lừa gạt người khác lấy tiền hoặc tài sản. Trong thi cử, phải dùng 'gian lận'.
ℹ Từ 'gian lận' thường được dùng phổ biến trong ngữ cảnh thi cử hoặc các cuộc thi đấu có quy tắc rõ ràng.
- My brother flunked biology because he cheated on his mid-term.
- My brother flunked biology because he cheated on his mid-term.Anh trai tôi bị trượt môn sinh học vì đã gian lận trong bài thi giữa kỳ.
- 2.
ngoại tình, bắt cá hai tay
To be unfaithful to one's spouse or partner; to commit adultery, or to engage in sexual or romantic conduct with a person other than one's partner in contravention of the rules of society or agreement in the relationship.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngoại tình' là một động từ chỉ hành động phản bội trong tình cảm, thường không cần thêm giới từ đi kèm như 'on' trong tiếng Anh.
- My husband cheated on me with his secretary.
- After he found out his wife cheated, he left her.
- 3.
thoát khỏi
To avoid a seemingly inevitable thing.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dịch 'cheat' theo nghĩa này thành 'gian lận' (nghĩa là vi phạm quy tắc). Đúng phải là 'thoát khỏi' hoặc 'tránh được' khi nói về số phận hay cái chết.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng từ 'gian lận' để nói về việc thoát khỏi cái chết hay số phận như cách dùng 'cheat' trong tiếng Anh.
- He cheated death when his car collided with a moving train.
- I feel as if I've cheated fate.
- 4.
lừa gạt
To deceive; to fool; to trick.
⚠ Học sinh hay dùng 'gian lận' trong ngữ cảnh này; 'gian lận' chỉ dùng khi vi phạm luật lệ trong thi cử hoặc trò chơi, không dùng cho việc lừa dối người khác để chiếm đoạt tài sản.
ℹ Khi dùng với nghĩa chiếm đoạt tài sản, người Việt thường dùng cấu trúc 'lừa gạt ai lấy mất cái gì'.
- My ex-wife cheated me out of $40,000.
- He cheated his way into office.
- 5.
phá lệ
To disregard self-imposed restrictions or commitments in favour of resting or indulging oneself.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'phá lệ' mang nghĩa là làm trái với quy định thông thường, rất phù hợp để diễn tả việc tạm thời không tuân thủ chế độ ăn uống hay tập luyện.
- Although I am on a diet, I decided to cheat a little today and have some cake.Dù đang ăn kiêng nhưng hôm nay tôi quyết định phá lệ một chút để ăn bánh ngọt.