cheating
noun/ˈt͡ʃiːtɪŋ/- 1.
sự gian lận
An act of deception, fraud, trickery, imposture, imposition or infidelity.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái gian lận'; đúng phải là 'một hành vi gian lận' hoặc chỉ dùng 'sự gian lận' vì đây là danh từ trừu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về hành vi gian lận trong học tập hoặc thi cử, người ta thường dùng cụm từ 'hành vi gian lận' để nhấn mạnh tính chất của sự việc.
- the cheatings and impositions of your pitiful trade
- He was suspended from school for cheating in the exam.Cậu ấy bị đình chỉ học vì sự gian lận trong kỳ thi.
- 2.
sự sắp đặt vị trí
The arrangement of people or items in a film so as to give the (false) impression that shots are taken from different angles in the same location.
ℹ Trong ngữ cảnh điện ảnh, thuật ngữ này mang nghĩa kỹ thuật về dàn dựng hình ảnh, không liên quan đến hành vi gian lận hay lừa dối trong đời sống.
- Cheating is the sixth C of Cinematography ... it is the art of arranging people, objects or actions, during filming or editing
- The director used cheating to make the two characters appear as if they were standing next to each other in the same room.Đạo diễn đã sử dụng sự sắp đặt vị trí để làm cho hai nhân vật trông như đang đứng cạnh nhau trong cùng một căn phòng.