trick

noun/ˈtɹɪk/[ˈt̠ɹ̠̊˔ʷɪk]
  1. 1.

    mánh khóe

    Something designed to fool, dupe, outsmart, mislead or swindle.

    ℹ Từ 'mánh khóe' mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lừa lọc tinh vi. Nếu muốn nhấn mạnh tính chất bất chính hoặc tàn nhẫn, người Việt dùng 'thủ đoạn'.

    • It was just a trick to say that the house was underpriced.
    • He played a trick on his sister as April Fool's Day.
  2. 2.

    màn ảo thuật

    A single element of a magician's (or any variety entertainer's) act; a magic trick.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một ảo thuật'; đúng phải là 'một màn ảo thuật' vì từ này cần loại từ chỉ đơn vị biểu diễn.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'màn' được dùng làm loại từ cho các tiết mục biểu diễn trên sân khấu.

    • And for my next trick, I will pull a wombat out of a duffel bag.
    • He just performed a very interesting magic trick with the cards.Anh ấy vừa thực hiện một màn ảo thuật rất thú vị với những lá bài.
  3. 3.

    động tác khó

    An entertaining difficult physical action.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'động tác' là một danh từ chỉ hành động nên không cần dùng loại từ như 'cái' hay 'con'.

    • That's a nice skateboard, but can you do any tricks on it?
    • Yo-yo tricks involving sleeping the yo-yo (like "walking the dog" and "rocking the baby") cannot be performed in space.
  4. 4.

    mẹo

    An effective, clever or quick way of doing something.

    ℹ Từ 'mẹo' thường được dùng trong các cụm từ như 'mẹo vặt' hoặc 'mẹo nhỏ' để chỉ những cách làm đơn giản nhưng hiệu quả.

    • tricks of the trade; what's the trick of getting this chair to fold up?
    • Plastics are energy-rich substances, which is why many of them burn so readily. Any organism that could unlock and use that energy would do well in the Anthropocene. Terrestrial bacteria and fungi which can manage this trick are already familiar to experts in the field.
  5. 5.

    trò đùa

    Mischievous or annoying behavior; a prank.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'chơi khăm' cũng được dùng để chỉ hành động cố ý gây khó dễ cho người khác, nhưng 'trò đùa' mang sắc thái nhẹ nhàng và thiên về mục đích giải trí hơn.

    • the tricks of boys
    • They played a crude trick on the teacher.
  6. 6.

    thói quen

    A particular habit or manner; a peculiarity; a trait.

    ℹ Trong tiếng Anh cổ hoặc văn chương, 'trick' được dùng để chỉ một đặc điểm nhận dạng riêng biệt, nhưng ngày nay người bản ngữ thường dùng 'habit' hoặc 'trait' để thay thế.

    • a trick of drumming with the fingers; a trick of frowning
    • He hath a trick of Cœur de Lion's face.

trick

verb/ˈtɹɪk/[ˈt̠ɹ̠̊˔ʷɪk]
  1. 1.

    bịp, lừa

    To fool; to cause to believe something untrue; to deceive.

    • You tried to trick me when you said that house was underpriced.
    • I was once tricked into believing I had left my phone in the locker.
  2. 2.

    vẽ

    To draw (as contrasted with to blazon, which is to describe in words).

    ℹ Trong ngữ cảnh huy hiệu học (heraldry), từ này chỉ việc thể hiện hình ảnh bằng đường nét thay vì dùng từ ngữ để mô tả.

    • The rugged Pyrrhus, he whose sable arms, / Black as his purpose, did the night resemble / When he lay couched in the ominous horse, / Hath now this dread and black complexion smear'd / With heraldry more dismal; head to foot / Now is he total gules; horridly trick'd / With blood of fathers, mothers, daughters, sons […]
    • They forget that they are in the statutes: […] there they are trick'd, they and their pedigrees.
  3. 3.

    bán dâm

    To engage in prostitution or casual sex.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bán dâm' là thuật ngữ chính thức và trung tính được dùng trong văn bản pháp luật và báo chí. Tránh dùng các từ lóng thô tục khi chưa hiểu rõ ngữ cảnh.

    • 1977-1980, Lou Sullivan, personal diary, quoted in 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (editors), We Both Laughed In Pleasure […] and suddenly it was Maryellin, he & I in the bed. The guy was tall, lean & hard. Absolutely lovely body. For me, it was like my old tricking days.
    • You trick for other people, you cheat me out of money, and then when you need a favour, you come back to me.

trick

adj/ˈtɹɪk/[ˈt̠ɹ̠̊˔ʷɪk]
  1. 1.

    đánh lừa thị giác

    Involving trickery or deception.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đánh lừa thị giác' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đi trước, thay vì dùng một từ đơn lẻ.

    • trick photography
    • Trick photography is often used in movies.Nhiếp ảnh đánh lừa thị giác thường được sử dụng trong các bộ phim.
  2. 2.

    biết làm trò

    Able to perform tricks.

    ⚠ Người học hay dịch nhầm 'trick' thành 'lừa đảo' trong cụm từ này; đúng phải là 'biết làm trò' để chỉ kỹ năng biểu diễn.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trick' khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ thường được diễn đạt bằng một cụm động từ thay vì một tính từ đơn lẻ.

    • A trick pony
    • That is a trick pony.Đó là một chú ngựa biết làm trò.
  3. 3.

    hay bị đau

    Defective or unreliable.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'trick knee' thành 'đầu gối lừa đảo' theo nghĩa đen của từ trick. Đúng phải là 'đầu gối hay bị đau'.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào để dịch nghĩa 'trick' trong ngữ cảnh này; chúng ta thường dùng cụm từ mô tả tình trạng bệnh lý của bộ phận đó.

    • a trick knee
    • I have to be careful when jogging because I have a trick knee.Tôi phải cẩn thận khi chạy bộ vì tôi có một cái đầu gối hay bị đau.
  4. 4.

    chất

    Stylish or cool.

    ℹ Từ này được dùng trong văn nói thân mật để khen ngợi vẻ ngoài hoặc phong cách của một vật hay một người.

    • Wow, your new sportscar is so trick.
    • Wow, your new sportscar is so trick.Chiếc xe thể thao mới của bạn trông chất thật đấy.